desapontador
/dɨ.zɐ.põ.tɐˈdoɾ/
đáng thất vọng
Independente (B2)
Significado "desapontador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que desaponta; que causa desapontamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra sự mất tự tin hoặc nhiệt huyết; có xu hướng ngăn cản hành động hoặc nỗ lực.
Exemplos (Ví dụ)
"O resultado do exame foi desapontador."
"Kết quả kỳ thi thật đáng thất vọng."
"A performance da equipa foi bastante desapontadora."
"Màn trình diễn của đội rất đáng thất vọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desapontadores |
Os resultados foram desapontadores.
(Kết quả thật đáng thất vọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desapontadorzinho |
Este pequeno atraso é desapontadorzinho.
(Sự chậm trễ nhỏ này hơi đáng thất vọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O filme era desapontador. Estava a esperar mais dele."Bộ phim thật đáng thất vọng. Tôi đã mong đợi nhiều hơn từ nó.Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì đang nói về một bộ phim cụ thể. 'Estava a esperar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Um resultado desapontador nestas eleições pode levar a mudanças significativas na política."Một kết quả đáng thất vọng trong cuộc bầu cử này có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chính trị.Sử dụng mạo từ bất định 'Um' vì đang nói về một kết quả bất kỳ, không cụ thể. 'Pode levar' - động từ 'levar' chia ở thì hiện tại đơn.
-
"Que desapontador é o teu silêncio! Estava a precisar de umas palavras tuas de encorajamento. Dá-me, por favor, alguma esperança."Sự im lặng của bạn thật đáng thất vọng! Tôi đang cần những lời động viên của bạn. Hãy cho tôi một chút hy vọng, làm ơn.Sử dụng 'Que desapontador é' để nhấn mạnh mức độ thất vọng. 'Estava a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu resultado no exame foi francamente desapontador, esperava mais de ti."Kết quả bài kiểm tra của cậu thật sự đáng thất vọng, tớ đã kỳ vọng nhiều hơn ở cậu.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' (của cậu) tương ứng với ngôi thân mật 'tu'. Động từ 'esperava' được chia ở thì Pretérito Imperfeito, thể hiện một kỳ vọng trong quá khứ.
-
"Apesar de todo o esforço, o nosso projeto final revelou-se desapontador."Mặc cho mọi nỗ lực, dự án cuối cùng của chúng tôi hóa ra lại đáng thất vọng.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'nosso' (của chúng tôi). Động từ phản thân 'revelar-se' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ 'se' đứng sau động từ trong câu khẳng định), tạo thành 'revelou-se'.
-
"A sua falta de empenho está a ser o aspeto mais desapontador para a equipa."Sự thiếu nỗ lực của anh/chị đang là khía cạnh đáng thất vọng nhất đối với cả đội.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'sua' (của anh/chị/ông/bà). Cấu trúc 'está a ser' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha (ESTAR A + INFINITIVO), diễn tả một trạng thái đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
