frustrante
/fɾuʃˈtɾɐ̃.tɨ/
gây bực bội
Independente (B2)
Significado "frustrante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa frustração; que impede a realização ou o sucesso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
gây ra sự khó chịu và bực bội cho ai đó vì họ không thể đạt được điều gì đó
Exemplos (Ví dụ)
"É frustrante estar a estudar tanto e não conseguir boas notas."
"Thật bực bội khi học nhiều mà không đạt điểm cao."
"A situação económica é frustrante para muitos jovens."
"Tình hình kinh tế gây bực bội cho nhiều người trẻ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo invariável em género, concorda em número.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | frustrantes |
Os resultados foram frustrantes para todos.
(Kết quả thật đáng thất vọng cho tất cả mọi người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | frustrantinho |
Foi um bocadinho frustrantinho, mas passou.
(Nó hơi đáng thất vọng một chút, nhưng nó đã qua rồi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
