decorativo
/dɨ.ku.ɾɐˈti.vu/
mang tính trang trí
Intermediário (B1)
Significado "decorativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que serve para decorar ou embelezar; que tem fins de decoração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tác dụng hoặc là một vật trang trí; mang tính trang trí.
Exemplos (Ví dụ)
"Este vaso é meramente decorativo, não tem utilidade prática."
"Cái bình này chỉ mang tính trang trí, không có tác dụng thực tế."
"Estou a adicionar alguns detalhes decorativos à sala."
"Tôi đang thêm một vài chi tiết trang trí vào phòng khách."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: 'decorativa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | decorativa |
A peça é decorativa e funcional.
(Món đồ này mang tính trang trí và có chức năng.) |
| Masculine Plural | decorativos |
Os quadros são decorativos.
(Những bức tranh có tính trang trí.) |
| Feminine Plural | decorativas |
As flores são decorativas.
(Những bông hoa có tính trang trí.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | decorativíssimo |
O bolo estava decorativíssimo para a festa.
(Chiếc bánh được trang trí quá đẹp cho bữa tiệc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Acho que este vaso é mais decorativo do que aquele que tu tens na sala de estar."Tôi nghĩ chiếc bình này có tính trang trí cao hơn chiếc bình mà cậu đang có trong phòng khách.Đây là ví dụ về cấp độ so sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade), sử dụng cấu trúc 'mais [adjetivo] do que...' để so sánh hai đối tượng. Động từ 'tens' (có) được chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) thân mật.
-
"O espelho que compraste para o corredor não é funcional, é apenas decorativíssimo."Chiếc gương cậu mua cho hành lang không có công năng sử dụng, nó chỉ cực kỳ mang tính trang trí mà thôi.Ví dụ về cấp độ cao nhất tuyệt đối (Grau Superlativo Absoluto Sintético). Tính từ 'decorativo' được chuyển thành 'decorativíssimo' để diễn tả ý nghĩa 'rất/cực kỳ trang trí'. Động từ 'compraste' (đã mua) được chia cho ngôi 'tu'.
-
"De todos os artigos na loja, este quadro é o mais decorativo da coleção de inverno."Trong tất cả các món đồ ở cửa hàng, bức tranh này là món đồ có tính trang trí nhất trong bộ sưu tập mùa đông.Đây là ví dụ về cấp độ cao nhất tương đối (Grau Superlativo Relativo de Superioridade). Cấu trúc 'o/a mais [adjetivo] de...' được dùng để chỉ đối tượng có đặc tính ở mức độ cao nhất trong một nhóm cụ thể (bộ sưu tập).
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ofereço-te um objeto decorativo para o teu aniversário, espero que gostes."Tôi tặng bạn một món đồ trang trí cho sinh nhật của bạn, hy vọng bạn thích nó.Ênclise ('-te') được sử dụng sau động từ 'ofereço' vì đây là đầu câu. 'Ofereço' là ngôi thứ nhất số ít (Eu) của động từ 'oferecer' (tặng). Dùng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') vì đây là văn phong thân mật. Không dùng 'você'.
-
"Estou a pintar um quadro decorativo para a sala de estar, mas ainda não o terminei."Tôi đang vẽ một bức tranh trang trí cho phòng khách, nhưng tôi vẫn chưa hoàn thành nó.Cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ('Estou a pintar') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'O' (đại từ tân ngữ trực tiếp) đứng trước động từ 'terminei' (proclise) vì có 'não'. Không dùng gerundio ('pintando').
-
"Dá-me aquele vaso decorativo que está em cima da mesa, por favor."Làm ơn đưa cho tôi cái bình trang trí ở trên bàn.Ênclise ('-me') được sử dụng sau động từ 'dá' vì đây là đầu câu mệnh lệnh. 'Dá' là dạng mệnh lệnh (thân mật) của động từ 'dar' (cho). Dùng 'me' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') vì đây là văn phong thân mật. Không dùng 'Você'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres decorativo ao escolheres os adornos para a festa, pois o ambiente ficará mais agradável."Điều quan trọng là bạn phải mang tính trang trí khi chọn đồ trang sức cho bữa tiệc, vì môi trường sẽ trở nên dễ chịu hơn.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'). 'É importante seres decorativo' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bản thân người nghe (tu) có tính trang trí. Lưu ý, 'ao escolheres' (khi bạn chọn) cũng là Infinitivo Pessoal.
-
"Para estares a ser decorativo, precisas de estar atento às últimas tendências de design de interiores."Để bạn mang tính trang trí, bạn cần phải theo dõi những xu hướng thiết kế nội thất mới nhất.'Para estares a ser' (để bạn đang là) là Infinitivo Pessoal của 'estar a ser', diễn tả một hành động đang diễn ra, nhấn mạnh trạng thái trang trí là một quá trình. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì gerúndio.
-
"Deviam eles próprios estarem a ser decorativos, a fim de impressionarem os convidados."Chính bản thân họ nên thể hiện sự trang trí, để gây ấn tượng với các vị khách.Sử dụng 'estarem a ser' (Infinitivo Pessoal của 'estar a ser' chia cho 'eles') để diễn tả họ đang trong quá trình thể hiện sự trang trí. Cấu trúc nhấn mạnh 'deviam eles próprios' (chính bản thân họ nên).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu puseste um objeto decorativo na prateleira da sala, e ficou muito bonito."Hôm qua, bạn đã đặt một vật trang trí lên kệ phòng khách, và nó trông rất đẹp.Động từ 'pôr' (đặt) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (số ít, thân mật) là 'puseste'. Vì đây là hành động đã hoàn thành trong quá khứ (hôm qua), nên sử dụng thì này.
-
"No ano passado, nós comprámos quadros decorativos para a nossa nova casa, e eles deram um toque especial ao espaço."Năm ngoái, chúng tôi đã mua những bức tranh trang trí cho ngôi nhà mới của chúng tôi, và chúng đã mang đến một nét đặc biệt cho không gian.Động từ 'comprar' (mua) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'nós' (số nhiều) là 'comprámos'. Cấu trúc câu đơn giản, diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ xác định.
-
"Em 2010, o escultor criou uma peça decorativa que se tornou famosa mundialmente."Vào năm 2010, nhà điêu khắc đã tạo ra một tác phẩm trang trí mà sau này đã trở nên nổi tiếng toàn thế giới.Động từ 'criar' (tạo ra) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'ele/ela/você' (số ít, trang trọng) là 'criou'. Thì này được dùng để nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động trong quá khứ tại một thời điểm xác định.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O candeeiro que comprei é muito decorativo e está a dar um toque especial à sala de estar."Cái đèn mà tao đã mua rất trang trí và đang mang lại một nét đặc biệt cho phòng khách.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ liên kết mệnh đề. 'Estar a dar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Comprei' - Quá khứ hoàn thành.
-
"A loja, cujo o mostruário é bastante decorativo, está a atrair muitos clientes."Cửa hàng, mà tủ trưng bày của nó rất trang trí, đang thu hút nhiều khách hàng.'Cujo' (của nó) là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên hệ 'loja' và 'mostruário'. 'Estar a atrair' (đang thu hút) là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Eis o vaso decorativo que me deste, e que agora estou a usar para colocar as flores."Đây là cái bình trang trí mà mày đã cho tao, và bây giờ tao đang dùng nó để cắm hoa.'Que' được sử dụng làm đại từ quan hệ, liên kết 'vaso decorativo' với mệnh đề sau. 'Me deste' (đã cho tao) - vị trí đại từ tân ngữ trước động từ trong mệnh đề phụ thuộc (proclisis). 'Estou a usar' (đang dùng) - cấu trúc continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
