(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decoroso
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Xã hội học, Đạo đức

decoroso

/dɨkuˈɾozu/
hành vi đúng mực
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "decoroso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela decência; que é honesto, digno e respeitável; que se adequa aos bons costumes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tử tế, lịch sự, đúng đắn, chấp nhận được về mặt đạo đức; phù hợp với các tiêu chuẩn về thẩm mỹ và đạo đức tốt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O comportamento dele foi sempre decoroso em todas as situações."

    "Hành vi của anh ấy luôn đúng mực trong mọi tình huống."

  • "É importante manter uma postura decorosa durante uma entrevista de emprego."

    "Điều quan trọng là phải duy trì một thái độ đúng mực trong một cuộc phỏng vấn xin việc."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, dạng giống cái là 'decorosa'.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "É decoroso que tu estejas a ajudar o idoso com as compras; demonstra uma grande consideração."
    Thật là tử tế khi con đang giúp đỡ cụ già với đồ đạc; điều đó thể hiện sự quan tâm lớn.
    Câu này sử dụng 'decoroso' để nhấn mạnh tính lịch sự, trang trọng của hành động giúp đỡ. 'Estejas a ajudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia ở ngôi 'tu' (subjunctive - que tu estejas). Mạo từ 'o' được dùng xác định 'idoso' (người lớn tuổi).
  • "Um homem decoroso não abandona os seus princípios por conveniência. Deve sempre mantê-los."
    Một người đàn ông tử tế sẽ không từ bỏ các nguyên tắc của mình vì sự tiện lợi. Anh ta phải luôn giữ chúng.
    Ở đây, 'um homem decoroso' dùng mạo từ không xác định 'um' vì đang nói về một người đàn ông tử tế nói chung. 'Os seus princípios' dùng mạo từ xác định 'os' vì đề cập đến các nguyên tắc CỤ THỂ của người đó.
  • "Dá-me uma razão decorosa para justificar o teu atraso, por favor. Estou a esperar há muito tempo!"
    Làm ơn cho tôi một lý do chính đáng để biện minh cho sự chậm trễ của bạn. Tôi đã đợi rất lâu rồi!
    'Dá-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Uma razão decorosa' dùng mạo từ không xác định 'uma'. 'Estou a esperar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu comportamento era sempre decoroso, o que agradava muito aos teus avós. Estavas sempre a portar-te bem."
    Khi còn bé, cách cư xử của con luôn đoan trang, điều này làm ông bà con rất hài lòng. Con luôn cư xử tốt.
    Sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' cho ngôi 'tu') để miêu tả một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ. 'Estavas a portar-te' là thì quá khứ chưa hoàn thành của cấu trúc 'estar a + infinitive', diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc enclisis (sau động từ) vì không có yếu tố nào kích hoạt proclisis (trước động từ).
  • "Naquela altura, a atitude dele não era decorosa, estava sempre a insultar os outros. Ninguém o respeitava."
    Vào thời điểm đó, thái độ của anh ta không hề đoan trang, anh ta luôn xúc phạm người khác. Không ai tôn trọng anh ta.
    'Era' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' cho ngôi 'ele/ela') mô tả một trạng thái không thay đổi trong quá khứ. 'Estava a insultar' là thì quá khứ chưa hoàn thành của cấu trúc 'estar a + infinitive', diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Antes de se tornar um político, ele raramente demonstrava um comportamento decoroso. Estava sempre a fazer piadas de mau gosto."
    Trước khi trở thành một chính trị gia, anh ta hiếm khi thể hiện một hành vi đoan trang. Anh ta luôn kể những câu chuyện cười kém duyên.
    'Demonstrava' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'demonstrar' cho ngôi 'ele/ela') mô tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc không thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estava a fazer' là thì quá khứ chưa hoàn thành của cấu trúc 'estar a + infinitive', diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres considerado um jovem decoroso, o teu comportamento na escola tem de ser exemplar."
    Để được xem là một người trẻ đàng hoàng, hành vi của con ở trường phải thật gương mẫu.
    'seres' là dạng Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ 'ser' cho ngôi 'tu'. Cấu trúc này thường được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích hoặc điều kiện, áp dụng cho chủ ngữ 'tu' (ngầm định).
  • "Apesar de eles serem ricos, é fundamental terem sempre um comportamento decoroso e humilde."
    Mặc dù họ giàu có, việc họ luôn có một cách hành xử đúng mực và khiêm tốn là điều cốt yếu.
    'terem' là Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của 'ter' cho ngôi 'eles' (họ). Nó được dùng sau các liên từ như 'apesar de' khi chủ ngữ của hai mệnh đề là giống nhau.
  • "O diretor pediu para nós mantermos uma atitude decorosa durante a cerimónia de entrega dos prémios."
    Thầy hiệu trưởng đã yêu cầu chúng tôi phải giữ một thái độ đúng mực trong suốt buổi lễ trao giải.
    'mantermos' là Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ 'manter' cho ngôi 'nós' (chúng tôi). Dạng này được dùng sau các cấu trúc như 'pedir para...' khi hành động ở động từ nguyên thể có một chủ ngữ cụ thể ('nós').
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei um conselho decoroso, meu amigo, para que não te arrependas das tuas escolhas."
    Tôi sẽ cho bạn một lời khuyên đúng đắn, bạn của tôi, để bạn không hối hận về những lựa chọn của mình.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (mesóclise) thay vì 'Vou-te dar'. 'decoroso' được dùng để chỉ một lời khuyên phù hợp và đáng tin cậy. Ngôi 'Tu' được dùng với bạn bè thân thiết.
  • "Dir-se-ia que o comportamento dele não foi nada decoroso, estando ele a comportar-se de forma tão rude."
    Có thể nói rằng hành vi của anh ta không hề đúng đắn, vì anh ta đang cư xử một cách thô lỗ.
    Sử dụng 'Dir-se-ia' (mesóclise) thay vì 'Se diria'. 'Estando ele a comportar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitive' chỉ hành động đang diễn ra. 'decoroso' trong trường hợp này mang nghĩa là đúng đắn, lịch sự.
  • "Oferecer-lhe-emos um presente decoroso, pois é a senhora que nos tem ajudado tanto. "
    Chúng tôi sẽ tặng bà một món quà xứng đáng, vì bà là người đã giúp đỡ chúng tôi rất nhiều.
    Sử dụng 'Oferecer-lhe-emos' (mesóclise) thay vì 'Vamos oferecer-lhe'. 'decoroso' ở đây có nghĩa là món quà phải xứng tầm với sự giúp đỡ đã nhận. Dùng 'a senhora' để thể hiện sự tôn trọng.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu agiste de forma muito decorosa na reunião de ontem, não concordas?"
    Bạn đã hành động rất đúng đắn trong cuộc họp hôm qua, bạn không đồng ý sao?
    Động từ 'agiste' là chia ở ngôi 'tu' của 'agir' (hành động) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples', diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. 'De forma decorosa' (một cách đúng đắn/đàng hoàng) bổ nghĩa cho cách hành động, với 'decorosa' là tính từ phù hợp về giống và số với 'forma'.
  • "Tu achaste a atitude dele decorosa quando ele te pediu desculpa daquela maneira?"
    Bạn có thấy thái độ của anh ấy là đứng đắn khi anh ấy xin lỗi bạn theo cách đó không?
    Động từ 'achaste' là chia ở ngôi 'tu' của 'achar' (nghĩ/thấy) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples', dùng để hỏi về một suy nghĩ đã có trong quá khứ. 'Decorosa' là tính từ bổ nghĩa cho 'atitude' (thái độ), phù hợp về giống và số. Vị trí đại từ 'te' ('ele te pediu') là chuẩn mực châu Âu, không đặt ở đầu câu.
  • "Tu viste o quão decoroso foi o discurso do embaixador no evento da semana passada?"
    Bạn có thấy bài phát biểu của đại sứ trang trọng (đúng mực) đến mức nào trong sự kiện tuần trước không?
    Động từ 'viste' là chia ở ngôi 'tu' của 'ver' (thấy/nhìn) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples', diễn tả việc nhìn thấy một sự việc đã xảy ra. 'Decoroso' là tính từ, ở đây bổ nghĩa cho 'discurso' (bài phát biểu), phù hợp về giống và số. 'O quão decoroso' là cách diễn đạt mức độ 'đến mức nào'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu deves ser decoroso nas tuas ações, pois estou a observar-te."
    Bạn nên phải lịch sự trong hành động của mình, vì tôi đang quan sát bạn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ chia ở ngôi tương ứng ('deves'). Cấu trúc 'estar a...' ('estou a observar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' đặt sau động từ ('observar-te') theo quy tắc Enclisis.
  • "Ele está a ser decoroso no seu discurso, apresentando as suas ideias com respeito."
    Anh ấy đang lịch sự trong bài phát biểu của mình, trình bày những ý tưởng của anh ấy một cách tôn trọng.
    'Ele' (ngôi thứ 3 số ít). Cấu trúc 'estar a...' ('está a ser') diễn tả một quá trình. 'Seu' là tính từ sở hữu tương ứng với 'Ele'.
  • "Se fores decoroso, dar-te-ei os meus parabéns. Vemo-nos no autocarro."
    Nếu bạn lịch sự, tôi sẽ chúc mừng bạn. Hẹn gặp bạn trên xe buýt.
    Mệnh đề điều kiện với 'Se' (nếu). 'Fores' (chia động từ 'ir' ở subjuntivo). 'Dar-te-ei' (Enclisis và liên hợp thì tương lai). Sử dụng 'autocarro' (từ chuẩn Bồ Đào Nha). Vemo-nos (Enclisis).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O comportamento decoroso, que tu estás a demonstrar, é um exemplo para todos."
    Hành vi đứng đắn mà bạn đang thể hiện là một tấm gương cho tất cả mọi người.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a demonstrar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "A atitude decorosa, cuja importância estamos a sublinhar, é fundamental para a coexistência pacífica."
    Thái độ đúng đắn, mà tầm quan trọng của nó chúng tôi đang nhấn mạnh, là nền tảng cho sự chung sống hòa bình.
    Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu, nghĩa là 'của nó/của anh ấy/của cô ấy'. 'Estamos a sublinhar' là cấu trúc continuous aspect.
  • "Encontrei o homem decoroso a quem deste o prémio."
    Tôi đã gặp người đàn ông lịch thiệp, người mà bạn đã trao giải.
    'A quem' là đại từ quan hệ được sử dụng khi nó là tân ngữ gián tiếp của động từ 'deste' (chia theo ngôi 'tu'). Vì đại từ quan hệ là tân ngữ gián tiếp nên bắt buộc phải có giới từ 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)