indecoroso
[ĩdɨkuˈɾozu]
hư đốn
Independente (B2)
Significado "indecoroso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ofende o pudor ou a moral; que não é decente; que revela falta de compostura.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hành vi không đúng mực, hư đốn, thiếu lịch sự.
Exemplos (Ví dụ)
"O comportamento dele durante a festa foi indecoroso; passou a noite a insultar os convidados."
"Hành vi của anh ta trong bữa tiệc thật là hư đốn; anh ta đã dành cả đêm để xúc phạm khách."
"É indecoroso que um político aceite subornos."
"Thật hư đốn khi một chính trị gia nhận hối lộ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Número plural) | indecorosos |
Os comportamentos indecorosos devem ser evitados.
(Những hành vi không đứng đắn nên tránh.) |
| Diminutive (Diminutivo) | indecorosinho |
Foi um ato indecorosinho, mas compreensível.
(Đó là một hành động hơi không đứng đắn, nhưng có thể hiểu được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, acharás indecoroso o modo como te vestes agora. Dar-te-ás conta da tua imaturidade."Trong tương lai, mày sẽ thấy cách mày ăn mặc bây giờ là khiếm nhã. Mày sẽ nhận ra sự non nớt của mình.Sử dụng 'acharás' (tu) và 'dar-te-ás' (tu) ở thì tương lai đơn. 'Dar-te-ás conta' là một cách diễn đạt phổ biến có nghĩa là 'nhận ra'. Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc Enclisis (sau động từ) khi bắt đầu mệnh đề.
-
"A Joana dirá que é indecoroso estares a usar aquele vestido na festa da empresa. Ela sempre foi muito formal."Joana sẽ nói việc mày mặc cái váy đó đến bữa tiệc công ty là khiếm nhã. Cô ấy luôn rất trang trọng.'Dirá' là ngôi 3 số ít của động từ 'dizer' ở thì tương lai đơn. Cấu trúc 'estares a usar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm được nói đến. Lưu ý: nếu dùng 'você' thay vì 'tu' thì sẽ là 'estar a usar' (ngôi 3 số ít).
-
"Se fores promovido, não poderás ter um comportamento indecoroso. Deverás dar o exemplo aos outros."Nếu mày được thăng chức, mày không thể có một hành vi khiếm nhã. Mày nên làm gương cho những người khác.'Poderás' và 'deverás' là các dạng thì tương lai đơn của 'poder' và 'dever' chia ở ngôi 'tu'. Thể hiện sự chắc chắn về hành động trong tương lai. Cấu trúc câu điều kiện loại 1: 'Se + subjuntivo, futuro'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a ser indecoroso quando falas assim em público; toda a gente te está a ouvir."Anh đang trở nên khiếm nhã khi nói như vậy ở nơi công cộng; mọi người đều đang nghe anh đó.Sử dụng 'estar a ser' (thì hiện tại tiếp diễn) với 'indecoroso'. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí đại từ 'te' (clitic placement) đứng trước động từ 'estar' vì có cụm từ 'toda a gente' (mọi người) ở đầu mệnh đề.
-
"Eu considero indecoroso que ele esteja a usar o telemóvel durante a missa; é uma falta de respeito."Tôi thấy thật khiếm nhã khi anh ta sử dụng điện thoại di động trong thánh lễ; đó là một sự thiếu tôn trọng.'Considero indecoroso que...' (Tôi thấy thật khiếm nhã khi...) là một cấu trúc câu phổ biến. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'ele' (subjunctive, sau 'que'). Cấu trúc 'estar a usar' (đang sử dụng) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Não acho indecoroso que tu uses calções curtos no verão, desde que não vás à igreja assim vestido."Tôi không thấy việc anh mặc quần soóc ngắn vào mùa hè là khiếm nhã, miễn là anh không mặc như vậy khi đến nhà thờ.Cấu trúc phủ định 'Não acho indecoroso que...' (Tôi không thấy việc... là khiếm nhã). Động từ 'usar' chia ở ngôi 'tu' (subjunctive, sau 'que'). Lưu ý sự khác biệt giữa 'desde que' (miễn là) và cách dùng subjunctive (uses).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"É indecoroso o que estás a dizer! Tu não deves falar assim para os teus avós."Những gì bạn đang nói thật là khiếm nhã! Bạn không nên nói chuyện với ông bà như vậy.Sử dụng 'Tu' vì đây là một lời trách mắng thân mật. 'Estás a dizer' thể hiện hành động đang diễn ra ('estar a' + infinitivo). 'Não deves' là một cách diễn đạt khuyên răn lịch sự nhưng vẫn mang tính thân mật.
-
"A senhora considera indecoroso o comportamento dos jovens na atualidade? Poderia explicar-me porquê?"Bà có cho rằng hành vi của giới trẻ ngày nay là khiếm nhã không? Bà có thể giải thích cho tôi tại sao không?Sử dụng 'A senhora' vì đây là một câu hỏi trang trọng, thể hiện sự tôn trọng. 'Me' được đặt ở vị trí sau động từ 'explicar' (enclise) vì đứng sau động từ ở thì tương lai giả định.
-
"Parece-me indecoroso que tu estejas a usar essa roupa para ir à igreja. Não achas?"Tôi thấy thật khiếm nhã khi bạn mặc bộ quần áo đó đi nhà thờ. Bạn không nghĩ vậy sao?'Parece-me' là một cách diễn đạt ý kiến cá nhân, với đại từ 'me' đặt trước động từ 'parece' (proclise) vì đứng đầu câu. 'Estejas a usar' sử dụng cấu trúc 'estar a' + infinitivo để diễn tả hành động đang diễn ra và được chia ở dạng subjunctive (conjuntivo) vì đi sau 'que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
