(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decente
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Xã hội học, Đạo đức

decente

[dɨˈsɛ̃t(ɨ)]
người tử tế
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "decente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra respeito e consideração pelos outros; que se comporta de maneira adequada e aceitável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đứng đắn, tử tế, chấp nhận được về mặt đạo đức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante seres decente com os teus colegas de trabalho."

    "Điều quan trọng là bạn phải tử tế với đồng nghiệp của mình."

  • "Ela é uma pessoa decente e sempre ajuda os outros."

    "Cô ấy là một người tử tế và luôn giúp đỡ người khác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) decentes
Eles são pessoas decentes.
(Họ là những người tử tế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) decentezinho/decentinha
Ele foi decentezinho ao menos uma vez. / Ela foi decentinha ao menos uma vez.
(Anh ấy đã tử tế ít nhất một lần. / Cô ấy đã tử tế ít nhất một lần.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Considero que foste decente ao teres havido paciência com ele, mesmo depois de ele ter dito aquelas barbaridades."
    Tôi thấy rằng bạn đã cư xử đúng mực khi kiên nhẫn với anh ta, ngay cả sau khi anh ta nói những điều vô nghĩa đó.
    'Foste' là quá khứ đơn của 'ser' (ngôi 'tu'). 'Haver' ở đây được chia ở thể 'infinitivo pessoal' ('teres havido') vì theo sau giới từ 'ao'. Câu này sử dụng 'ter' (chia ở quá khứ phân từ 'tido') + động từ khác ở quá khứ phân từ ('dito') để tạo thành thì quá khứ hoàn thành ghép.
  • "É decente da tua parte estares a fazer um esforço para teres compreendido a situação, dado que foste enganado."
    Việc bạn đang nỗ lực để hiểu tình hình là điều đúng đắn, vì bạn đã bị lừa dối.
    'É decente da tua parte' là một cách diễn đạt phổ biến để khen ngợi ai đó. 'Estares a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ngôi 'tu') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Foste enganado' là bị động (ngôi 'tu'). 'Dado que' = bởi vì.
  • "Após teres sido eleito, espero que sejas decente e dês ouvidos às necessidades do povo."
    Sau khi bạn được bầu, tôi hy vọng bạn sẽ cư xử đúng mực và lắng nghe nhu cầu của người dân.
    'Após teres sido eleito' sử dụng 'infinitivo pessoal composto' ('teres sido') sau giới từ 'após'. 'Dês' là thể giả định (subjuntivo) của động từ 'dar' (ngôi 'tu') sau 'espero que'. 'Dês ouvidos a' = lắng nghe.
(Vị trí vocab_tab4_inline)