digno
[ˈdiɣnu]
người có lòng tự trọng
Intermediário (B1)
Significado "digno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem dignidade; que merece respeito; que se comporta de maneira honrosa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người có lòng tự trọng và cư xử theo cách thể hiện điều đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem digno, sempre a cumprir as suas promessas."
"Anh ấy là một người đàn ông đáng kính, luôn giữ lời hứa."
"Ela está a comportar-se de forma digna perante a adversidade."
"Cô ấy đang cư xử một cách đàng hoàng trước nghịch cảnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể được sử dụng với 'ser' hoặc 'estar'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dignos |
Os cidadãos devem ser dignos de confiança.
(Công dân phải xứng đáng với sự tin tưởng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | digninho |
Ele é um digninho funcionário.
(Anh ấy là một nhân viên rất đáng kính.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
