(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ponderado
B2
adjetivo (Masculino) B2 Chung

ponderado

[põ.dɨˈɾa.du]
quyết định có cân nhắc kỹ lưỡng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ponderado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi alvo de ponderação; que demonstra reflexão e cuidado na análise.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cân nhắc kỹ lưỡng, có chủ ý, có tính toán.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tomou uma decisão ponderada após analisar todas as opções."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định có cân nhắc kỹ lưỡng sau khi phân tích tất cả các lựa chọn."

  • "É importante ter uma opinião ponderada sobre este assunto."

    "Điều quan trọng là phải có một ý kiến cân nhắc kỹ lưỡng về vấn đề này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

refletido(suy nghĩ kỹ lưỡng) cauteloso(thận trọng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'a' + infinitive thay vì 'em' + gerundio.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ponderados
Os alunos foram ponderados ao tomar a decisão.
(Các học sinh đã cân nhắc kỹ lưỡng khi đưa ra quyết định.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ponderadinho
Ele é um rapaz ponderadinho.
(Cậu ấy là một chàng trai khá chín chắn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres ponderado nas tuas decisões, é preciso estares a analisar todas as opções cuidadosamente."
    Để bạn có thể cân nhắc kỹ lưỡng trong các quyết định của mình, bạn cần phải đang phân tích tất cả các lựa chọn một cách cẩn thận.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (seres, estares) chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý cấu trúc 'estares a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) thay vì dùng gerundio. 'Tuas' là tính từ sở hữu tương ứng ngôi 'tu'.
  • "Considerando estarem os alunos a ser ponderados nas suas escolhas, o professor sentiu-se mais tranquilo."
    Xem xét việc các học sinh đang cân nhắc kỹ lưỡng trong các lựa chọn của mình, giáo viên cảm thấy yên tâm hơn.
    'Estar a ser' + particípio passado là cấu trúc bị động đang diễn ra (continuous passive). 'Estar a ser ponderados' dịch là 'đang được cân nhắc kỹ lưỡng'. Infinitivo pessoal 'estarem' chia theo 'os alunos'.
  • "Apesar de serem ponderados, nem sempre conseguem estar a evitar erros."
    Mặc dù họ cân nhắc kỹ lưỡng, họ không phải lúc nào cũng tránh được lỗi.
    Infinitivo pessoal 'serem' chia theo 'eles/elas' (họ). 'Estar a evitar' biểu thị hành động đang diễn ra (continuous aspect), tương đương 'đang tránh'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu parecer ponderado foi essencial para a decisão final. Estou grato pela tua reflexão."
    Ý kiến cân nhắc thấu đáo của bạn rất quan trọng cho quyết định cuối cùng. Tôi rất biết ơn sự suy xét của bạn.
    Sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') để thể hiện sự thân mật. 'Fui' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito) của 'ser'.
  • "Estás a ser ponderado nas tuas escolhas profissionais, o que demonstra maturidade. Dá-te os meus parabéns!"
    Bạn đang cân nhắc kỹ lưỡng trong những lựa chọn nghề nghiệp của mình, điều đó thể hiện sự trưởng thành. Chúc mừng bạn!
    'Estás a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) với động từ 'ser'. 'Dá-te' (cho bạn) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ). 'Tuas' là hình thức sở hữu của 'tu'.
  • "A nossa análise ponderada dos riscos permitiu evitar grandes problemas. A nossa equipa esteve a trabalhar arduamente para isso."
    Phân tích cân nhắc kỹ lưỡng của chúng tôi về những rủi ro đã giúp tránh được những vấn đề lớn. Đội của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ vì điều đó.
    'Nossa' (của chúng tôi) là hình thức sở hữu tương ứng với 'nós'. 'Esteve a trabalhar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ (pretérito perfeito) để diễn tả hành động đã diễn ra liên tục trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)