(Vị trí top_banner)
Hình minh họa delimitado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Địa lý, Chính trị

delimitado

/dɨ.li.miˈta.du/
biên giới được phân định
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "delimitado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem os limites definidos ou demarcados com precisão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đường biên giới đã được đánh dấu hoặc xác định rõ ràng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fronteira entre Portugal e Espanha é bem delimitada."

    "Biên giới giữa Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha được phân định rõ ràng."

  • "O território delimitado para a reserva natural é extenso."

    "Vùng lãnh thổ được phân định cho khu bảo tồn thiên nhiên là rất lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

definido(được xác định) marcado(được đánh dấu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) delimitados
Os terrenos estão delimitados por cercas.
(Các khu đất được phân định bằng hàng rào.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) delimitadinho
O espaço delimitadinho é perfeito para um jardim.
(Không gian nhỏ được phân định rất phù hợp cho một khu vườn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu espaço de brincadeiras estava delimitado por um pequeno muro que estavas sempre a tentar escalar."
    Khi còn bé, không gian vui chơi của con được giới hạn bởi một bức tường nhỏ mà con luôn cố gắng trèo qua.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estava) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ hoặc trạng thái kéo dài. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Antigamente, o território da aldeia estava bem delimitado, e ninguém se atrevia a transgredir essas fronteiras enquanto a guarda florestal estava a patrulhar a área."
    Ngày xưa, lãnh thổ của ngôi làng được phân định rõ ràng, và không ai dám vi phạm những ranh giới đó khi kiểm lâm đang tuần tra khu vực.
    'Estava delimitado' sử dụng 'Pretérito Imperfeito' để mô tả một trạng thái ổn định trong quá khứ. 'Estava a patrulhar' cho thấy hành động tuần tra đang diễn ra liên tục tại thời điểm đó.
  • "Naquela época, o jardim da avó era um lugar bem delimitado, onde tu estavas sempre a colher flores e a dar-me um ramo."
    Vào thời điểm đó, khu vườn của bà là một nơi được phân định rõ ràng, nơi con luôn hái hoa và đưa cho ta một bó.
    'Era delimitado' mô tả một đặc điểm vĩnh viễn của khu vườn trong quá khứ. 'Estavas a colher' và 'a dar-me' diễn tả những hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ. 'Dar-me' là ví dụ của enclisis.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, com o teu jardim delimitado por sebes de buxo, estás a criar um refúgio verde no meio da cidade."
    Bạn, với khu vườn được bao quanh bởi hàng rào cây hoàng dương, đang tạo ra một ốc đảo xanh giữa lòng thành phố.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Estás a criar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với 'Tu'.
  • "Nós, com o território delimitado no mapa, estamos a planear a nossa expedição com muito cuidado."
    Chúng tôi, với lãnh thổ được phân định trên bản đồ, đang lên kế hoạch cho chuyến thám hiểm của mình một cách cẩn thận.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a planear' (đang lên kế hoạch) sử dụng cấu trúc continuous aspect. 'Delimitado' bổ nghĩa cho 'território'.
  • "Eles, com o espaço de trabalho delimitado por divisórias de vidro, estão a trabalhar em silêncio para cumprir o prazo."
    Họ, với không gian làm việc được phân chia bằng vách ngăn kính, đang làm việc trong im lặng để hoàn thành thời hạn.
    'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a trabalhar' (đang làm việc) là cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Delimitado' (được phân định) bổ nghĩa cho 'espaço de trabalho'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)