definido
/dɨfiˈnidu/
biên giới được xác định
Intermediário (B1)
Significado "definido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem os limites ou contornos bem estabelecidos; que é preciso e claro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Biên giới được xác định rõ ràng và được thiết lập.
Exemplos (Ví dụ)
"A fronteira entre Portugal e Espanha está bem definida."
"Biên giới giữa Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha được xác định rõ ràng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng để mô tả biên giới được xác định rõ ràng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | definidos |
Os objetivos foram definidos com clareza.
(Các mục tiêu đã được xác định rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | definidinho |
Um plano definidinho pode ajudar a evitar erros.
(Một kế hoạch nhỏ được xác định rõ có thể giúp tránh sai sót.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o resultado do exame estará definido. Tu saberás a nota assim que estiver a ser publicada."Ngày mai, kết quả bài kiểm tra sẽ được xác định. Bạn sẽ biết điểm ngay khi nó đang được công bố.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' cho 'estará' (sẽ được) và 'saberás' (sẽ biết). 'Estar a ser publicada' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (được công bố).
-
"Se o prazo estiver definido, dar-te-ei o relatório completo. Caso contrário, não o farei."Nếu thời hạn được xác định, tao sẽ đưa cho mày bản báo cáo đầy đủ. Nếu không, tao sẽ không làm.'Dar-te-ei' là cách sử dụng vị trí đại từ (enclisis) đúng chuẩn (dative + future simple). Lưu ý cách chia 'darei' (tương lai đơn, ngôi 'eu') nhưng kết hợp với đại từ 'te' (mày) nên có sự biến đổi. 'Estiver definido' là mệnh đề điều kiện (subjunctive).
-
"Quando o projeto estiver definido, começarás a trabalhar nele. Até lá, estarás a aprender as bases."Khi dự án được xác định, bạn sẽ bắt đầu làm việc trên nó. Cho đến lúc đó, bạn sẽ đang học những kiến thức cơ bản.'Começarás' là 'Futuro do Indicativo' (sẽ bắt đầu). 'Estarás a aprender' (bạn sẽ đang học) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Estiver definido' là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (subjunctive).
Thì Hiện tại đơn
-
"O horário do comboio está definido, tu podes consultá-lo no site da CP."Giờ tàu đã được xác định, bạn có thể xem nó trên trang web của CP.Sử dụng 'está definido' (thì hiện tại đơn của 'estar' + participio), có nghĩa là 'đã được xác định'. Đại từ 'lo' (thay thế 'horário') được đặt sau động từ 'consultar' theo quy tắc enclisis.
-
"Agora estou a ler um livro cujo final já está definido. O autor revelou-o antes do tempo."Bây giờ tôi đang đọc một cuốn sách mà cái kết đã được định sẵn. Tác giả đã tiết lộ nó trước thời hạn.'estou a ler' là cấu trúc continuous aspect (thì tiếp diễn), diễn tả hành động đang xảy ra. 'está definido' chỉ trạng thái hoàn thành, kết quả của hành động đã xảy ra. 'revelou-o' đại từ 'o' đặt sau động từ 'revelou' (enclisis)
-
"Se queres ir ao cinema, o filme que vamos ver tem de ter um horário bem definido. Estás a perceber?"Nếu bạn muốn đi xem phim, bộ phim chúng ta sẽ xem phải có một lịch chiếu rõ ràng. Bạn hiểu chứ?'tem de ter' diễn tả sự bắt buộc (phải có). 'bem definido' bổ nghĩa cho 'horário', nhấn mạnh sự rõ ràng. 'Estás a perceber?' là thì hiện tại tiếp diễn với cấu trúc 'estar a + infinitivo' được chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
