delírio
/dɨˈli.ɾiu/
mê sảng
Independente (B2)
Significado "delírio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de confusão mental aguda, caracterizado por desorientação, alucinações e pensamento incoerente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trạng thái tinh thần bị xáo trộn cấp tính xảy ra do sốt, ngộ độc và các rối loạn khác, được đặc trưng bởi sự bồn chồn, ảo giác và sự thiếu mạch lạc trong suy nghĩ và lời nói.
Exemplos (Ví dụ)
"Durante a febre alta, ele começou a ter um delírio."
"Trong cơn sốt cao, anh ấy bắt đầu bị mê sảng."
"O paciente está a sofrer de delírio devido à intoxicação."
"Bệnh nhân đang bị mê sảng do ngộ độc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ. (số nhiều: delírios)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | delírios |
Os delírios febris podem ser assustadores.
(Ảo giác do sốt có thể rất đáng sợ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | delíriozinho |
Foi só um delíriozinho passageiro.
(Đó chỉ là một cơn mê sảng thoáng qua thôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
