alienação
/ɐljɛnɐˈsɐ̃w/
sự xa lánh
Independente (B2)
Significado "alienação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de afastamento ou isolamento de um indivíduo em relação a um grupo, sociedade ou atividade, resultando num sentimento de não pertencimento ou desconexão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc trải nghiệm bị cô lập, xa lánh khỏi một nhóm hoặc một hoạt động mà một người lẽ ra nên thuộc về hoặc tham gia vào.
Exemplos (Ví dụ)
"A alienação social é um problema crescente nas sociedades modernas; estou a ver isso todos os dias."
"Sự xa lánh xã hội là một vấn đề ngày càng tăng trong các xã hội hiện đại; tôi đang thấy điều đó mỗi ngày."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: alienações. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alienações |
As alienações de património têm de ser justificadas.
(Việc chuyển nhượng tài sản phải được chứng minh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alienaçãozinha |
Era uma alienaçãozinha temporária, não se preocupem.
(Đó chỉ là một sự chuyển nhượng nhỏ tạm thời thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Se não participares no projeto, este isolamento causar-te-á um profundo sentimento de alienação."Nếu bạn không tham gia vào dự án, sự cô lập này sẽ gây ra cho bạn một cảm giác xa lánh sâu sắc.Ngữ pháp: 'causar-te-á' là một ví dụ về 'Mesóclise' trong thì tương lai đơn (Futuro Simples). Đại từ 'te' (bạn - ngôi 'tu') được đặt vào giữa động từ nguyên thể 'causar' và hậu tố của thì tương lai '-á'. Cấu trúc: causar + te + á. Đây là quy tắc chuẩn ở Bồ Đào Nha khi câu ở thể khẳng định và động từ ở thì tương lai.
-
"Uma intervenção atempada do psicólogo evitar-lhe-ia o aprofundamento dessa alienação."Sự can thiệp kịp thời của nhà tâm lý học đã có thể giúp anh ấy/cô ấy tránh được việc cảm giác xa lánh đó trở nên sâu sắc hơn.Ngữ pháp: 'evitar-lhe-ia' là ví dụ về 'Mesóclise' trong thì điều kiện (Condicional). Đại từ 'lhe' (anh ấy/cô ấy/Quý ngài) được đặt vào giữa động từ nguyên thể 'evitar' và hậu tố của thì điều kiện '-ia'. Cấu trúc: evitar + lhe + ia. Đây là quy tắc bắt buộc trong văn viết trang trọng ở Bồ Đào Nha.
-
"No próximo semestre, dedicar-nos-emos a estudar as várias alienações na sociedade contemporânea."Trong học kỳ tới, chúng ta sẽ chuyên tâm nghiên cứu các hình thức xa lánh khác nhau trong xã hội đương đại.Ngữ pháp: 'dedicar-nos-emos' là một ví dụ khác của 'Mesóclise' ở thì tương lai. Đại từ phản thân 'nos' (chúng ta/chúng tôi) được đặt giữa động từ 'dedicar' và hậu tố '-emos'. Cấu trúc: dedicar + nos + emos. Từ 'alienações' được dùng ở dạng số nhiều để chỉ các loại hình/hình thức xa lánh khác nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
