(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incoerente
B2
adjetivo B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

incoerente

/ĩkuˈɛɾɐ̃tɨ/
không mạch lạc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incoerente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem coerência; que não apresenta ligação lógica entre as suas partes; desconexo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

không mạch lạc, không rõ ràng, lộn xộn, không có tổ chức

Exemplos (Ví dụ)

  • "O discurso dele era incoerente e difícil de entender."

    "Bài phát biểu của anh ấy không mạch lạc và khó hiểu."

  • "As suas ações são incoerentes com as suas palavras."

    "Hành động của anh ấy không nhất quán với lời nói của anh ấy."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular incoerente
A apresentação foi incoerente.
(Bài thuyết trình không mạch lạc.)
Masculine Plural incoerentes
Os argumentos eram incoerentes.
(Những luận điểm không mạch lạc.)
Feminine Plural incoerentes
As declarações eram incoerentes.
(Những tuyên bố không mạch lạc.)
Superlative (Tuyệt đối) incoerentíssimo
O relatório era incoerentíssimo.
(Báo cáo cực kỳ không mạch lạc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este relatório é mais incoerente do que o anterior; não consigo entender o que estás a tentar dizer."
    Bản báo cáo này còn thiếu mạch lạc hơn bản trước; tôi không thể hiểu bạn đang cố gắng nói gì.
    Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais incoerente do que'. Sử dụng 'estar a + infinitivo' ('estás a tentar') cho hành động đang diễn ra.
  • "Considero que a tua justificação é a mais incoerente de todas as que ouvi até agora. Não faz sentido nenhum!"
    Tôi thấy lời giải thích của bạn là thiếu mạch lạc nhất trong tất cả những gì tôi đã nghe cho đến nay. Thật vô nghĩa!
    Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético): 'a mais incoerente de todas'. Dùng 'a + artigo definido + mais' để chỉ tính từ ở mức cao nhất so với một tập hợp.
  • "O discurso dele era tão incoerente que ninguém o conseguiu entender. Estava a divagar completamente."
    Bài phát biểu của anh ta quá thiếu mạch lạc đến nỗi không ai có thể hiểu được. Anh ta hoàn toàn lan man.
    Cấu trúc 'tão... que' (quá... đến nỗi): 'tão incoerente que'. 'Estar a + infinitivo' ('estava a divagar') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)