reabilitado
/ʁɨ.ɐ.bi.liˈta.du/
đã cải tạo
Independente (B2)
Significado "reabilitado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recuperou ou foi recuperado de um estado anterior de degradação ou vício; que foi restaurado a uma condição melhor ou mais saudável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã từ bỏ những thói quen xấu hoặc hành vi sai trái trước đây; được cải tạo.
Exemplos (Ví dụ)
"O criminoso foi reabilitado após cumprir a pena e demonstrar arrependimento."
"Tên tội phạm đã được cải tạo sau khi chấp hành án và thể hiện sự ăn năn."
"A antiga fábrica foi reabilitada e transformada num espaço cultural."
"Nhà máy cũ đã được cải tạo và biến thành một không gian văn hóa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | reabilitados |
Os edifícios foram reabilitados para albergar novos escritórios.
(Các tòa nhà đã được phục hồi để chứa các văn phòng mới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | reabilitadozinho |
O prédio estava reabilitadozinho depois da reforma.
(Tòa nhà trông được phục hồi một chút sau khi cải tạo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O edifício reabilitado é um exemplo de arquitetura moderna. Estão a restaurá-lo desde o ano passado."Tòa nhà được phục hồi là một ví dụ về kiến trúc hiện đại. Họ đang tiến hành phục hồi nó từ năm ngoái.Mạo từ xác định 'O' dùng cho danh từ giống đực số ít. 'Estar a restaurar' diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Estão a restaurá-lo' với đại từ 'lo' đặt sau động từ 'restaurar' (enclisis).
-
"Tens de ver a casa reabilitada no centro da cidade. É um projeto incrível e estão a mostrá-la hoje."Bạn phải xem căn nhà đã được phục hồi ở trung tâm thành phố. Đó là một dự án đáng kinh ngạc và họ đang cho xem nó hôm nay.Mạo từ xác định 'a' dùng cho danh từ giống cái số ít. 'Tens' là dạng chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. 'Estão a mostrá-la': đang trình bày nó (chú ý vị trí đại từ 'la').
-
"Um espaço reabilitado pode trazer nova vida ao bairro. Estão a investir muito dinheiro nisso."Một không gian được phục hồi có thể mang lại sức sống mới cho khu phố. Họ đang đầu tư rất nhiều tiền vào việc đó.Mạo từ không xác định 'Um' dùng cho danh từ giống đực số ít. 'Estão a investir' (đang đầu tư) - cấu trúc 'estar a + infinitive'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Tu estás a ver a nossa cidade? Muitos dos seus bairros antigos estão a ser reabilitados para o turismo."Bạn đang nhìn thành phố của chúng ta đó hả? Nhiều khu phố cổ của nó đang được phục hồi để phục vụ du lịch.Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' qua cấu trúc 'Tu estás a ver' (Bạn đang nhìn) với 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. Hạn định từ sở hữu 'a nossa' (của chúng ta) và 'dos seus' (của nó/thành phố) được sử dụng để chỉ quyền sở hữu. Cấu trúc 'estão a ser reabilitados' là thể bị động của 'estar a + infinitivo', với 'reabilitados' là tính từ bổ nghĩa cho 'bairros antigos'.
-
"Se o teu apartamento for reabilitado com o mesmo cuidado que o meu, ficarás com um excelente investimento."Nếu căn hộ của bạn được phục hồi cẩn thận như căn hộ của tôi, bạn sẽ có một khoản đầu tư tuyệt vời.Câu này sử dụng hạn định từ sở hữu 'o teu' (của bạn - ngôi 'Tu') đứng trước danh từ 'apartamento' và đại từ sở hữu 'o meu' (của tôi) thay thế cho 'o meu apartamento'. Tính từ 'reabilitado' được dùng ở thể bị động. Động từ 'ficarás' được chia ở ngôi 'Tu' (thì tương lai đơn).
-
"O teu antigo carro, que estava a precisar de arranjos, finalmente está a ser reabilitado por um especialista. Estão a dar-lhe uma nova vida!"Chiếc xe cũ của bạn, vốn đang cần sửa chữa, cuối cùng đang được một chuyên gia phục hồi. Họ đang mang lại cho nó một cuộc sống mới!Ví dụ này minh họa hạn định từ sở hữu 'O teu' (của bạn - ngôi 'Tu'). Các cấu trúc 'estar a + infinitivo' được dùng cho hành động đang diễn ra trong quá khứ ('estava a precisar' - đang cần) và hiện tại ('está a ser reabilitado' - đang được phục hồi). 'reabilitado' là tính từ. Đặc biệt, đại từ 'lhe' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'dar' ('a dar-lhe') theo đúng quy tắc vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
