(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deserto
B1
adjetivo, Masculino B1 Địa lý, Môi trường

deserto

[dɨˈzɛɾtu]
đảo hoang
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deserto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Isolado e sem habitantes; inabitado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xa xôi, hẻo lánh, cách biệt với những nơi, tòa nhà hoặc người khác; biệt lập.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A ilha é um lugar deserto e inóspito."

    "Hòn đảo là một nơi hoang vu và khắc nghiệt."

  • "Depois de horas a caminhar, encontrámos uma praia deserta."

    "Sau nhiều giờ đi bộ, chúng tôi tìm thấy một bãi biển hoang vắng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Phải hợp giống và số với danh từ đi kèm.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desertos
Os desertos são vastas áreas de terra árida.
(Các sa mạc là những vùng đất khô cằn rộng lớn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desertinho
Este é um desertinho simpático.
(Đây là một vùng hoang mạc nhỏ dễ thương.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, este lugar estará deserto, tu estarás a viajar para longe daqui e eu estarei a recordar-me dos bons momentos."
    Ngày mai, nơi này sẽ trở nên hoang vắng, bạn sẽ đang đi du lịch thật xa khỏi đây và tôi sẽ đang nhớ lại những khoảnh khắc đẹp.
    Sử dụng 'estará' (estar + futuro do indicativo) để diễn tả trạng thái tương lai. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a viajar', 'estar a recordar-me') diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Recordar-me' (đại từ 'me' đặt sau động từ) tuân thủ quy tắc vị trí đại từ.
  • "Se não chover durante semanas, o campo estará deserto e os agricultores estarão a sofrer muito."
    Nếu không mưa trong nhiều tuần, cánh đồng sẽ trở nên khô cằn và những người nông dân sẽ đang chịu đựng rất nhiều.
    'Estará' (futuro do indicativo) diễn tả trạng thái tương lai của cánh đồng. 'Estarão a sofrer' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở tương lai.
  • "No futuro, talvez a Lua estará deserta, mas agora está a ser estudada intensamente pelos cientistas. Dar-se-á prioridade a esta área."
    Trong tương lai, có lẽ Mặt trăng sẽ trở nên hoang vu, nhưng hiện tại nó đang được các nhà khoa học nghiên cứu chuyên sâu. Ưu tiên sẽ được dành cho lĩnh vực này.
    'Estará' (futuro do indicativo) dự đoán một trạng thái tương lai. 'Está a ser estudada' là dạng bị động ở thì hiện tại (estar + a + ser + particípio passado). 'Dar-se-á' (futuro do indicativo) có đại từ 'se' đặt sau động từ ('enclise'), tuân thủ quy tắc vị trí đại từ và là cách nói trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)