(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desaconselhar
B2
Verbo transitivo B2 Chung

desaconselhar

[dɨ.sɐ.kũ.ˈse.ʎaɾ]
cảnh báo không nên
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desaconselhar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aconselhar alguém a não fazer algo; dissuadir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khuyên can hoặc cảnh báo ai đó không nên làm gì, hoặc về những nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực có thể xảy ra của một việc gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Desaconselhei-o a investir todo o seu dinheiro nesse negócio arriscado."

    "Tôi đã khuyên anh ta không nên đầu tư tất cả tiền của mình vào vụ làm ăn mạo hiểm đó."

  • "O médico desaconselhou-me a fumar."

    "Bác sĩ khuyên tôi không nên hút thuốc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí của đại từ tân ngữ: Desaconselho-te a fazeres isso. (Tôi khuyên bạn đừng làm điều đó.)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu desaconselho
Eu desaconselho-te a ires por esse caminho.
(Tôi khuyên bạn không nên đi con đường đó.)
Tu desaconselhas
Ele/Você desaconselha
Nós desaconselhamos
Eles/Vocês desaconselham
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu desaconselhei
Ontem, desaconselhei-o a investir naquele negócio.
(Hôm qua, tôi đã khuyên anh ấy không nên đầu tư vào việc kinh doanh đó.)
Tu desaconselhaste
Ele/Você desaconselhou
Nós desaconselhámos
Eles/Vocês desaconselharam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu desaconselhava
Quando era mais novo, desaconselhava as pessoas a fumar.
(Khi còn trẻ, tôi thường khuyên mọi người không nên hút thuốc.)
Tu desaconselhavas
Ele/Você desaconselhava
Nós desaconselhávamos
Eles/Vocês desaconselhavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Eu desaconselharei o João a comprar um carro novo, porque ele estará a gastar muito dinheiro desnecessariamente."
    Tôi sẽ khuyên João không nên mua một chiếc xe hơi mới, vì anh ấy sẽ tiêu rất nhiều tiền một cách không cần thiết.
    Câu sử dụng 'desaconselhar' ở thì Futuro do Indicativo (Eu desaconselharei). Cấu trúc 'estar a gastar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (Continuous Aspect).
  • "Tu desaconselharás os teus filhos a jogar jogos de vídeo durante toda a noite, pois isso estará a prejudicar o sono deles."
    Bạn sẽ khuyên các con bạn không nên chơi trò chơi điện tử suốt đêm, vì điều đó sẽ gây hại cho giấc ngủ của chúng.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ chia ở Futuro do Indicativo (Tu desaconselharás). 'Estar a prejudicar' thể hiện hành động liên tục trong tương lai.
  • "Nós desaconselharemos os turistas a visitar aquela zona da cidade sozinhos, porque estará a tornar-se perigosa."
    Chúng tôi sẽ khuyên du khách không nên tự mình tham quan khu vực đó của thành phố, vì nó đang trở nên nguy hiểm.
    Động từ 'desaconselhar' chia ở ngôi 'Nós' (Futuro do Indicativo: desaconselharemos). Cấu trúc 'estar a tornar-se' chỉ sự tiếp diễn của hành động (khu vực đang trở nên nguy hiểm).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Eu desaconselhava-te a ires à praia quando estava a chover tanto."
    Tôi đã khuyên can bạn đừng đi biển khi trời mưa tầm tã như vậy.
    Sử dụng 'desaconselhar' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi thứ nhất số ít - 'eu'). 'te' là đại từ tân ngữ (clitic pronoun) đặt sau động từ do câu bắt đầu bằng chủ ngữ. 'estar a chover' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Nós desaconselhávamos o senhor a investir nesse negócio arriscado, mas ele não nos ouvia."
    Chúng tôi đã khuyên ông đừng đầu tư vào việc kinh doanh rủi ro đó, nhưng ông ấy đã không nghe chúng tôi.
    Sử dụng 'desaconselhar' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi thứ nhất số nhiều - 'nós'). Sử dụng 'o senhor' cho trang trọng. 'nos' là đại từ tân ngữ (clitic pronoun) đặt trước động từ (proclisis) vì có 'não'.
  • "Quando éramos jovens, os meus pais desaconselhavam-nos a estarmos na rua até tão tarde."
    Khi chúng tôi còn trẻ, bố mẹ tôi thường khuyên chúng tôi đừng ở ngoài đường đến tận khuya như vậy.
    Sử dụng 'desaconselhar' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi thứ ba số nhiều - 'os meus pais'). 'nos' là đại từ tân ngữ (clitic pronoun) đặt sau động từ (enclisis) do câu bắt đầu bằng trạng ngữ 'Quando éramos jovens'. 'estarmos' là dạng infinitive pessoal.
(Vị trí vocab_tab4_inline)