dissuadir
[di.su.ɐˈdiɾ]
thuyết phục từ bỏ
Independente (B2)
Significado "dissuadir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Persuadir alguém a não fazer alguma coisa; aconselhar alguém a desistir de uma intenção.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuyết phục ai đó không làm điều gì đó; khuyên can ai đó từ bỏ một ý định.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a tentar dissuadi-lo de comprar um carro novo, pois ele não precisa realmente de um."
"Tôi đang cố gắng thuyết phục anh ấy từ bỏ việc mua một chiếc xe hơi mới, vì anh ấy thực sự không cần nó."
"A mãe dissuadiu a filha de ir à festa por ser tarde demais."
"Người mẹ đã thuyết phục con gái từ bỏ việc đi dự tiệc vì đã quá muộn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Dissuade-me, Dissuade-te, Dissuade-o/a, Dissuada-nos, Dissuade-vos, Dissuade-os/as. Uso comum com a preposição 'de'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dissuado |
Eu dissuado o meu amigo de fazer uma má escolha.
(Tôi khuyên bạn tôi không nên đưa ra một lựa chọn tồi.) |
| Tu | dissuades | |
| Ele/Você | dissuade | |
| Nós | dissuadimos | |
| Eles/Vocês | dissuadem | |
| Pretérito Perfeito (Đã terminado) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dissuadi |
Eu dissuadi o meu irmão de comprar um carro caro.
(Tôi đã khuyên anh trai tôi không mua một chiếc xe đắt tiền.) |
| Tu | dissuadiste | |
| Ele/Você | dissuadiu | |
| Nós | dissuadimos | |
| Eles/Vocês | dissuadiram | |
| Pretérito Imperfeito (Costumava) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dissuadia |
Quando era jovem, eu dissuadia os meus amigos de fazer travessuras.
(Khi còn trẻ, tôi thường khuyên bạn bè tôi không nên nghịch ngợm.) |
| Tu | dissuadias | |
| Ele/Você | dissuadia | |
| Nós | dissuadíamos | |
| Eles/Vocês | dissuadiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se eu tivesse mais tempo, dissuadir-te-ia de cometeres esse erro."Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ khuyên ngăn bạn không phạm phải sai lầm đó.Câu điều kiện loại 2. 'Dissuadir' được chia ở Condicional Simples (dissuadir-te-ia). Vị trí đại từ 'te' theo sau động từ do đây không phải là mệnh đề phụ thuộc (enclisis). 'Cometeres' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'cometer' chia theo ngôi 'tu' (bạn) trong mệnh đề phụ thuộc.
-
"Ela dissuadiria o ladrão de roubar o banco, se soubesse como argumentar bem."Cô ấy sẽ khuyên can tên trộm không cướp ngân hàng, nếu cô ấy biết cách tranh luận giỏi.Câu điều kiện loại 2. 'Dissuadiria' là dạng Condicional Simples của 'dissuadir' chia cho ngôi 'ela' (cô ấy). Không có đại từ nên không cần lưu ý vị trí.
-
"Nós dissuadiríamos os nossos amigos de comprarem um carro novo, se soubéssemos que eles estão a ter problemas financeiros."Chúng tôi sẽ khuyên ngăn bạn bè của mình không mua một chiếc xe hơi mới, nếu chúng tôi biết rằng họ đang gặp vấn đề tài chính.Câu điều kiện loại 2. 'Dissuadiríamos' là dạng Condicional Simples của 'dissuadir' chia cho ngôi 'nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'estar a ter' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) – 'đang gặp phải'. Không sử dụng gerundio (tendo).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, eu tentava dissuadir-te de comer doces antes do jantar, mas tu nunca me ouvias."Khi còn bé, ta đã cố gắng khuyên can con đừng ăn đồ ngọt trước bữa tối, nhưng con chẳng bao giờ nghe lời ta.Sử dụng 'dissuadir' ở thì Pretérito Imperfeito (eu tentava dissuadir-te). Cấu trúc câu nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Dissuadir-te' là enclise (đại từ đặt sau động từ) do bắt đầu mệnh đề.
-
"Ela dissuadia os amigos de viajarem para o Brasil sem seguro de viagem, porque sabia dos riscos."Cô ấy khuyên can bạn bè đừng đi du lịch Brazil mà không có bảo hiểm du lịch, vì cô ấy biết những rủi ro.'Dissuadia' chia ở ngôi 'ela' (cô ấy) thì Pretérito Imperfeito. Diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ (cô ấy thường khuyên can). Lưu ý vị trí của 'os amigos' sau 'dissuadia'.
-
"Nós dissuadíamos as pessoas de fumarem dentro do autocarro, pois era proibido por lei e incomodava os outros passageiros."Chúng tôi khuyên can mọi người không hút thuốc trong xe buýt, vì điều đó bị cấm theo luật và gây khó chịu cho các hành khách khác.'Dissuadíamos' chia ở ngôi 'nós' (chúng tôi) thì Pretérito Imperfeito. Diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (chúng tôi thường khuyên can). Lưu ý từ 'autocarro' (xe buýt) thay vì 'ônibus'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Fui dissuadido pelos meus amigos a não comprar aquele carro usado. Estavam a dizer que tinha muitos problemas."Tôi đã bị bạn bè thuyết phục không mua chiếc xe hơi cũ đó. Họ nói rằng nó có nhiều vấn đề.Sử dụng 'fui dissuadido' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'dissuadir') ở dạng bị động, thì Pretérito Perfeito Composto. 'Estar a dizer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tenho dissuadido o João de ir à festa, porque sei que ele está doente. Estou a tentar convencê-lo a ficar em casa."Tôi đã thuyết phục João không đi dự tiệc, vì tôi biết anh ấy đang bị bệnh. Tôi đang cố gắng thuyết phục anh ấy ở nhà.Sử dụng 'tenho dissuadido' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'dissuadir') thì Pretérito Perfeito Composto. 'Estou a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Se tivesses sido dissuadido por mim antes, não terias gasto tanto dinheiro. Estava a avisar-te!"Nếu trước đây bạn đã bị tôi thuyết phục, bạn đã không tiêu nhiều tiền như vậy. Tôi đã cảnh báo bạn rồi!Sử dụng 'tivesses sido dissuadido' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'dissuadir') trong mệnh đề điều kiện thì Pretérito Mais-Que-Perfeito do Conjuntivo. 'Estava a avisar-te!' dùng 'estar a + infinitivo' và vị trí đại từ 'te' sau động từ (ênclise) vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
