(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desatualizado
B1
Adjetivo, Masculino B1 Tổng quát

desatualizado

/dɨ.zɐ.tu.ɐ.liˈza.du/
lạc hậu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desatualizado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está atualizado; que não acompanha o progresso ou as novidades.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lỗi thời, lạc hậu; không biết hoặc không sử dụng những ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ hiện đại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este computador está desatualizado; preciso de um novo."

    "Cái máy tính này đã lỗi thời; tôi cần một cái mới."

  • "As suas ideias estão desatualizadas e não se aplicam à situação atual."

    "Những ý tưởng của bạn đã lỗi thời và không áp dụng được vào tình hình hiện tại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Cần biến đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desatualizados
Os dados estão desatualizados.
(Dữ liệu đã lỗi thời.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desatualizadinho
Este software está um bocadinho desatualizado, está desatualizadinho.
(Phần mềm này hơi lỗi thời một chút, nó hơi lỗi thời.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a dizer que o meu computador estava desatualizado e que precisavas de um novo para jogares os teus jogos."
    Khi mày còn nhỏ, mày lúc nào cũng nói rằng máy tính của tao bị lỗi thời và mày cần một cái mới để chơi game của mày.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'), 'estavas a dizer' (Estar a + Infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ), và 'jogares' (chia động từ ở dạng Conjuntivo/Subjuntivo sau 'para'). 'Meu' thay vì 'minha' vì 'computador' là danh từ giống đực.
  • "Antigamente, não estávamos a usar software desatualizado porque a empresa se certificava de que tudo era atualizado regularmente."
    Ngày xưa, chúng tôi không sử dụng phần mềm lỗi thời vì công ty đảm bảo rằng mọi thứ được cập nhật thường xuyên.
    'Não estávamos a usar' (Estar a + Infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ ở dạng phủ định). 'Antigamente' (Ngày xưa) thường được dùng để nói về quá khứ xa hơn. Lưu ý vị trí của 'não' trước 'estávamos'.
  • "Se calhar, quando chegaste, ele estava a usar um telemóvel desatualizado porque o dele se tinha avariado de manhã."
    Có lẽ khi mày đến, anh ấy đang dùng một cái điện thoại lỗi thời vì cái của anh ấy bị hỏng vào buổi sáng.
    'Estava a usar' (Estar a + Infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'Se calhar' (Có lẽ). 'Telemóvel' (điện thoại di động, từ chuẩn PT-PT).
(Vị trí vocab_tab4_inline)