atualizado
/ɐ.tu.ɐ.liˈza.du/
cập nhật
Intermediário (B1)
Significado "atualizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se encontra no estado mais recente; que foi posto ao corrente; moderno.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
cập nhật, hợp thời, mới nhất, theo kịp thời đại.
Exemplos (Ví dụ)
"O site está atualizado com as últimas notícias."
"Trang web được cập nhật với những tin tức mới nhất."
"Este software foi atualizado recentemente."
"Phần mềm này đã được cập nhật gần đây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo que concorda em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số plural) | atualizados |
Os softwares estão atualizados.
(Os softwares estão atualizados.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | atualizadinho |
Este sistema está atualizadinho.
(Este sistema está bem atualizado.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Para usares o novo software, mantém-te sempre atualizado com as versões mais recentes."Để sử dụng phần mềm mới, cậu hãy luôn tự cập nhật các phiên bản mới nhất nhé.Động từ mệnh lệnh 'Mantém' (ngôi 'tu') đứng đầu câu nên đại từ phản thân 'te' phải được đặt phía sau (Ênclise), tạo thành 'mantém-te'.
-
"O currículo do senhor diretor tornou-se mais atualizado após a inclusão dos novos projetos."Sơ yếu lý lịch của ông giám đốc đã trở nên cập nhật hơn sau khi bổ sung các dự án mới.Trong câu khẳng định đơn giản, đại từ 'se' được đặt sau động từ chia ở thì quá khứ đơn 'tornou' (Ênclise), tạo thành 'tornou-se'.
-
"Estou a organizar os documentos para entregá-los atualizados amanhã na reunião."Tôi đang sắp xếp tài liệu để nộp chúng ở trạng thái đã được cập nhật vào cuộc họp ngày mai.Cấu trúc 'estar a + nguyên thể' ('estou a organizar') thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ tân ngữ 'os' (chúng, thay cho 'os documentos') được đặt sau động từ nguyên thể 'entregar' (Ênclise), biến thành 'entregá-los'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu telemóvel está atualizado com a versão mais recente do software. Estou a verificar isso agora."Điện thoại của bạn đã được cập nhật phiên bản phần mềm mới nhất. Tôi đang kiểm tra nó đây.Sử dụng 'teu' (hạn định từ sở hữu) đi kèm với 'telemóvel'. Cấu trúc 'estar a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"A vossa base de dados de clientes está atualizada? Precisamos de ter a certeza antes de enviarmos as newsletters."Cơ sở dữ liệu khách hàng của các bạn đã được cập nhật chưa? Chúng ta cần chắc chắn trước khi gửi bản tin.Sử dụng 'vossa' (hạn định từ sở hữu, số nhiều) đi kèm với 'base de dados'. Câu hỏi mang tính trang trọng, sử dụng ngôi 'vós' (mặc dù ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày).
-
"Este é o meu computador atualizado. Dá-me muito jeito para o meu trabalho."Đây là máy tính đã được cập nhật của tôi. Nó giúp tôi rất nhiều trong công việc.Sử dụng 'meu' (hạn định từ sở hữu, số ít) đi kèm với 'computador'. Lưu ý vị trí đại từ 'me' (Dá-me) tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
