pertinente
/pɨɾ.tiˈnẽ.tɨ/
liên quan đến
Intermediário (B1)
Significado "pertinente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que diz respeito ou é apropriado ao assunto em questão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan mật thiết hoặc thích hợp với vấn đề đang được xem xét.
Exemplos (Ví dụ)
"É pertinente discutir este assunto agora."
"Việc thảo luận vấn đề này bây giờ là thích hợp."
"A tua pergunta é bastante pertinente."
"Câu hỏi của bạn rất liên quan."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú cụ thể cho tính từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pertinentes |
As questões pertinentes foram levantadas durante a reunião.
(Những câu hỏi thích hợp đã được nêu ra trong cuộc họp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pertinentezinho/pertinentinha |
É um detalhe pertinentezinho, mas importante.
(Đó là một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a fazer uma pergunta muito pertinente sobre este assunto."Bạn đang đặt một câu hỏi rất thích hợp về vấn đề này.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'Tu' ('estás'). Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Pertinente' được dùng để mô tả tính phù hợp của câu hỏi.
-
"Se tu me deres um exemplo pertinente, eu compreenderei melhor o problema."Nếu bạn cho tôi một ví dụ thích hợp, tôi sẽ hiểu vấn đề rõ hơn.Sử dụng 'Tu' với động từ 'deres' (chia ở ngôi 'Tu' - tương lai giả định). 'Me deres' (Enclisis - đặt đại từ sau động từ khi mệnh đề bắt đầu bằng 'Se'). 'Pertinente' bổ nghĩa cho 'exemplo'.
-
"A senhora fez uma observação pertinente sobre a necessidade de mais autocarros elétricos na cidade. Dá-me, por favor, mais informação sobre isso."Bà đã đưa ra một nhận xét thích hợp về sự cần thiết của nhiều xe buýt điện hơn trong thành phố. Làm ơn cho tôi thêm thông tin về điều đó.Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự - ngôi thứ 3 số ít) vì trang trọng. 'Pertinente' bổ nghĩa cho 'observação'. 'Dá-me' (Enclisis - đặt đại từ sau động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
