(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descarado
B2
adjetivo (Masculino) B2 Pháp luật, Xã hội

descarado

[dɨʃ.kɐˈɾa.du]
trắng trợn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descarado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem vergonha; que demonstra falta de respeito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều gì đó trắng trợn, hiển nhiên, gây sốc vì nó được thực hiện một cách rất rõ ràng và không tôn trọng mọi người, luật pháp, v.v.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi um ato descarado de corrupção."

    "Đó là một hành động tham nhũng trắng trợn."

  • "A sua mentira descarada chocou toda a gente."

    "Lời nói dối trắng trợn của anh ta đã gây sốc cho tất cả mọi người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường dùng để mô tả hành động hoặc lời nói.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular descarada
Ela é uma pessoa descarada.
(Cô ấy là một người trơ trẽn.)
Masculine Plural descarados
Eles são rapazes descarados.
(Họ là những chàng trai trơ trẽn.)
Feminine Plural descaradas
As raparigas são descaradas.
(Những cô gái đó thật trơ trẽn.)
Superlative (Tuyệt đối) descaradíssimo
Ele é descaradíssimo em suas atitudes.
(Anh ta vô cùng trơ trẽn trong hành vi của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O João é um descarado. Está sempre a pedir dinheiro emprestado e nunca o devolve."
    João là một kẻ vô liêm sỉ. Anh ta luôn mồm hỏi vay tiền và chẳng bao giờ trả lại.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước tên riêng João. 'Estar a pedir' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'o devolve' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ).
  • "És um descarado! Estás a mentir-me na cara!"
    Mày đúng là đồ vô liêm sỉ! Mày đang nói dối tao ngay trước mặt!
    Sử dụng ngôi 'Tu' (És, Estás) cho văn phong thân mật. 'Estás a mentir-me' là Continuous Aspect, với đại từ 'me' đặt sau động từ (Enclisis) vì sau dấu gạch nối.
  • "Aquele homem é um descarado. Vi-o a tentar enganar uma senhora idosa."
    Gã đàn ông kia là một kẻ vô liêm sỉ. Tôi thấy hắn đang cố gắng lừa một bà lão.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' để miêu tả bản chất của 'homem'. 'Vi-o a tentar' sử dụng cấu trúc 'ver + a + infinitivo', và đại từ 'o' đặt sau động từ (Enclisis) vì đầu câu.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João é mais descarado do que o Pedro. Ele está sempre a pedir favores sem qualquer pudor."
    João vô liêm sỉ hơn Pedro. Anh ta luôn xin xỏ mà không hề xấu hổ.
    So sánh hơn của tính từ 'descarado'. Cấu trúc 'estar a pedir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ele' là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
  • "Tu és tão descarado como o teu irmão! Estás a incomodar os vizinhos com essa música alta."
    Mày vô liêm sỉ như anh trai mày! Mày đang làm phiền hàng xóm với cái nhạc lớn đó.
    So sánh ngang bằng sử dụng 'tão...como'. 'Estás a incomodar' là continuous aspect (estar + a + infinitive) chia theo ngôi 'tu'.
  • "Ela é a pessoa mais descarada que eu conheço. Está sempre a inventar desculpas esfarrapadas para não trabalhar."
    Cô ấy là người vô liêm sỉ nhất mà tôi biết. Cô ta luôn bịa ra những lời bào chữa lố bịch để không phải làm việc.
    So sánh tuyệt đối sử dụng 'mais descarada que eu conheço'. 'Está a inventar' thể hiện hành động đang diễn ra, chia cho ngôi 'ela'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu foste tão descarado que me pediste dinheiro emprestado sem sequer agradecer. Que lata!"
    Hôm qua, mày trơ trẽn đến mức vay tiền tao mà không thèm cảm ơn. Thật là quá đáng!
    Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ir' - ngôi 'tu'). 'Que lata!' là một thành ngữ Bồ Đào Nha diễn tả sự ngạc nhiên hoặc khó chịu với hành động trơ trẽn.
  • "No outro dia, ele foi descarado ao ponto de estacionar o carro em cima do passeio e ainda reclamou quando lhe chamaram a atenção."
    Hôm nọ, anh ta trơ trẽn đến mức đỗ xe lên vỉa hè rồi còn phàn nàn khi bị nhắc nhở.
    Sử dụng 'foi' (Pretérito Perfeito Simples của 'ir' - ngôi 'ele/ela/você'). Cấu trúc 'ao ponto de' nhấn mạnh mức độ của sự trơ trẽn.
  • "Quando éramos miúdos, ela foi tão descarada que roubou os meus brinquedos e nunca os devolveu."
    Khi còn bé, nó trơ trẽn đến mức ăn cắp đồ chơi của tao rồi không bao giờ trả lại.
    Sử dụng 'foi' (Pretérito Perfeito Simples của 'ir' - ngôi 'ela'). Lưu ý cách sử dụng 'éramos' (thì Imperfeito do Indicativo của 'ser' - ngôi 'nós') để diễn tả một tình huống trong quá khứ kéo dài.
(Vị trí vocab_tab4_inline)