(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descartado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

descartado

[dɨʃ.kaɾˈta.du]
bị vứt bỏ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descartado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi rejeitado ou posto de lado; que não se aproveita.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã bị vứt bỏ, loại bỏ hoặc bị từ chối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O projeto foi descartado devido a problemas financeiros."

    "Dự án đã bị loại bỏ do các vấn đề tài chính."

  • "Sinto-me descartado pela empresa depois de tantos anos de serviço."

    "Tôi cảm thấy mình bị công ty bỏ rơi sau nhiều năm phục vụ."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: descartada. Dạng số nhiều: descartados (masculino), descartadas (feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) descartados
Os produtos foram descartados devido a defeitos.
(Các sản phẩm đã bị loại bỏ do lỗi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) descartadinho
Um papel descartadinho não vai fazer diferença.
(Một mẩu giấy nhỏ bị vứt đi sẽ không tạo ra sự khác biệt nào.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Descartá-la-ei, se não estiveres a cumprir as tuas promessas."
    Tao sẽ loại bỏ nó, nếu mày không giữ lời hứa.
    Mesóclise: 'Descartar' (động từ nguyên thể) + '-la-' (đại từ tân ngữ trực tiếp 'a ela') + '-ei' (đuôi thì tương lai ngôi thứ nhất số ít). 'Estares a cumprir' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (đang giữ lời hứa). 'Tu' là ngôi thứ hai số ít, thể hiện sự thân mật.
  • "Descartá-lo-íamos, mas ele está a tentar redimir-se dos seus erros."
    Chúng tôi lẽ ra đã loại bỏ nó, nhưng anh ấy đang cố gắng chuộc lại những lỗi lầm của mình.
    Mesóclise: 'Descartar' + '-lo-' (đại từ tân ngữ trực tiếp 'o') + '-íamos' (đuôi thì điều kiện ngôi thứ nhất số nhiều). 'Está a tentar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). Ở đây không dùng 'Tu' vì là một tình huống trang trọng hoặc nói về một người khác không phải là 'Tu'.
  • "Não o descartarei, enquanto estiveres a trabalhar arduamente no projeto."
    Tao sẽ không loại bỏ nó, miễn là mày vẫn đang làm việc chăm chỉ cho dự án.
    Ở đây KHÔNG dùng Mesóclise vì có từ phủ định 'Não' phía trước động từ, đẩy đại từ 'o' lên phía trước (Proclise). 'Estares a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được sử dụng cho sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)