(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abandonado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

abandonado

/ɐ.βɐ̃.duˈna.du/
bị bỏ hoang
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "abandonado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi deixado ao abandono; sem cuidado ou atenção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị bỏ hoang; không có người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O edifício está completamente abandonado e a cair aos bocados."

    "Tòa nhà hoàn toàn bị bỏ hoang và đang rơi từng mảnh."

  • "A casa foi abandonada pelos seus donos há muitos anos."

    "Ngôi nhà đã bị chủ bỏ hoang nhiều năm trước."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular abandonada
A casa está abandonada.
(Ngôi nhà bị bỏ hoang.)
Masculine Plural abandonados
Os brinquedos foram abandonados.
(Những món đồ chơi đã bị bỏ rơi.)
Feminine Plural abandonadas
As crianças foram abandonadas.
(Những đứa trẻ đã bị bỏ rơi.)
Superlative (Tuyệt đối) abandonadíssimo
O gato estava abandonadíssimo na rua.
(Con mèo bị bỏ rơi hoàn toàn trên đường phố.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia a chave da casa abandonada, se confiasses em mim, mas não confias."
    Tôi sẽ đưa cho bạn chìa khóa của ngôi nhà bỏ hoang, nếu bạn tin tôi, nhưng bạn không tin.
    Mesóclise ('Dar-te-ia') được sử dụng vì mệnh đề chứa điều kiện. 'abandonada' bổ nghĩa cho 'casa'. Lưu ý cách chia động từ 'confiasses' (subjuntivo imperfeito) cho ngôi 'tu'. 'Estar a...' không xuất hiện ở đây do không phải hành động đang diễn ra.
  • "Dir-se-ia que a gata abandonada estava a vaguear pelas ruas, à procura de um dono."
    Người ta có thể nói rằng con mèo cái bị bỏ rơi đang lang thang trên đường phố, tìm kiếm một người chủ.
    Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng vì đây là một phán đoán. 'abandonada' bổ nghĩa cho 'gata'. Cấu trúc 'estava a vaguear' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ. Lưu ý đại từ 'se' được đặt trước động từ ('Dir-se-ia').
  • "Oferecer-te-ei ajuda para renovares aquela quinta abandonada, assim que tiveres tempo."
    Tôi sẽ đề nghị bạn giúp đỡ để cải tạo trang trại bỏ hoang đó, ngay khi bạn có thời gian.
    Mesóclise ('Oferecer-te-ei') được sử dụng vì đây là một lời hứa/dự định. 'abandonada' bổ nghĩa cho 'quinta'. Lưu ý chia động từ 'renovares' (subjuntivo futuro) cho ngôi 'tu', diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai. 'Estar a...' không xuất hiện ở đây do không phải hành động đang diễn ra.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a sentir-me completamente abandonado neste lugar e não sei o que fazer."
    Tôi đang cảm thấy hoàn toàn bị bỏ rơi ở nơi này và không biết phải làm gì.
    Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (tôi) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou a sentir-me') để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'me' được đặt đúng vị trí sau động từ nguyên mẫu 'sentir' trong cấu trúc này, và tính từ 'abandonado' (bị bỏ rơi) bổ nghĩa cho 'Eu'.
  • "Tu estás a sentir-te abandonado pela tua família, não é verdade?"
    Bạn đang cảm thấy bị gia đình bỏ rơi, có đúng không?
    Ở đây, đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn – ngôi thứ 2 số ít thân mật) được sử dụng. Động từ 'estar' được chia là 'estás' cho ngôi 'Tu', và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a sentir-te') thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'sentir'. Tính từ 'abandonado' (bị bỏ rơi) phải hòa hợp giới tính và số với 'Tu' (người đang cảm thấy).
  • "Nós estamos a sentir-nos um pouco abandonados nesta situação, sem qualquer apoio."
    Chúng tôi đang cảm thấy hơi bị bỏ rơi trong tình huống này, không có bất kỳ sự hỗ trợ nào.
    Ví dụ này dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi). Động từ 'estar' được chia là 'estamos' cho ngôi 'Nós', và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estamos a sentir-nos') mô tả trạng thái đang diễn ra. Đại từ phản thân 'nos' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'sentir'. Tính từ 'abandonados' (bị bỏ rơi) được dùng ở dạng số nhiều giống đực để hòa hợp với 'Nós'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A casa que encontrámos estava completamente abandonada. Ninguém a tinha cuidado durante anos."
    Ngôi nhà mà chúng ta tìm thấy hoàn toàn bị bỏ hoang. Không ai chăm sóc nó trong nhiều năm.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a casa'. 'Estava' là thì quá khứ của động từ 'estar', diễn tả trạng thái. 'A tinha cuidado' (đặt đại từ trước trợ động từ) tuân thủ quy tắc đặt đại từ.
  • "O jardim abandonado, cujo portão enferrujado já não se fechava, era o refúgio de gatos vadios que andavam ali à procura de comida."
    Khu vườn bị bỏ hoang, với cánh cổng rỉ sét không còn đóng lại được nữa, là nơi trú ẩn của những con mèo hoang đang đi tìm thức ăn ở đó.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, nghĩa là 'của' (của khu vườn). Lưu ý vị trí của 'cujo' trước danh từ (portão). 'Andavam' (estar a andar) thể hiện một hành động tiếp diễn trong quá khứ.
  • "É triste ver um animal abandonado que está a sofrer. Dá-me vontade de o ajudar."
    Thật buồn khi thấy một con vật bị bỏ rơi đang đau khổ. Điều đó khiến tôi muốn giúp nó.
    'Que' giới thiệu mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho 'animal abandonado'. 'Está a sofrer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (cho tôi) tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ theo sau động từ khi bắt đầu câu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)