(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descompressão
B1
nome Feminino B1 Nhiều lĩnh vực (Y học, Công nghiệp, Công nghệ thông tin)

descompressão

/dɨʃ.kõ.pɾɛˈs.sɐ̃w̃/
sự giảm áp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descompressão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de des comprimir; diminuição da pressão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình giảm áp suất; trạng thái chịu áp suất giảm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Após a subida à montanha, é importante fazer uma descompressão gradual para evitar problemas de saúde."

    "Sau khi leo lên núi, điều quan trọng là phải giảm áp suất từ từ để tránh các vấn đề sức khỏe."

  • "A descompressão do sistema de ar condicionado requer ferramentas específicas e conhecimento técnico."

    "Việc giảm áp hệ thống điều hòa không khí đòi hỏi các công cụ cụ thể và kiến thức kỹ thuật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alívio de pressão(sự giảm áp lực) diminuição da pressão(sự giảm áp suất)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: descompressões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) descompressões
As descompressões foram feitas com cuidado.
(Việc giảm áp được thực hiện cẩn thận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) descompressãozinha
Precisamos de uma descompressãozinha depois do trabalho.
(Chúng ta cần một chút thư giãn sau giờ làm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a necessitar de descompressão; o trabalho está a consumir-te!"
    Bạn đang cần thư giãn đấy; công việc đang bào mòn bạn!
    Sử dụng 'estar a necessitar' (thì hiện tại tiếp diễn). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás). 'te' đặt sau động từ 'consumir' (enclisis).
  • "Nós estamos a planear descompressões regulares para a equipa; acreditamos que aumenta a produtividade."
    Chúng tôi đang lên kế hoạch giải tỏa căng thẳng thường xuyên cho đội; chúng tôi tin rằng nó làm tăng năng suất.
    Sử dụng 'estar a planear' (thì hiện tại tiếp diễn). 'descompressões' ở dạng số nhiều. Cấu trúc câu nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
  • "Quando ele sente a pressão a aumentar, procura momentos de descompressão."
    Khi anh ấy cảm thấy áp lực gia tăng, anh ấy tìm kiếm những khoảnh khắc giải tỏa.
    Động từ 'procurar' chia ở ngôi 'ele' (procura). Câu này mô tả một hành động thường xuyên xảy ra khi có điều kiện (áp lực tăng). Không dùng 'estar a procurar' vì không diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, mà là thói quen.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a precisar de descompressão depois de um dia tão stressante. Dá-te algum tempo para relaxar!"
    Bạn đang cần thư giãn sau một ngày căng thẳng như vậy. Hãy dành cho bản thân chút thời gian để nghỉ ngơi!
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít), động từ 'estar' chia ở ngôi 'Tu' ('estás') kết hợp với 'a precisar de' + danh từ. Cấu trúc 'estar a precisar de' diễn tả sự cần thiết. 'Dá-te' là đại từ phản thân 'te' đặt sau và nối với động từ 'dar' (chia ở ngôi thứ 3 số ít vì là mệnh lệnh).
  • "Nós estamos a discutir as descompressões da equipa para o próximo mês. Precisamos de planear tudo com antecedência."
    Chúng tôi đang thảo luận về việc thư giãn cho cả đội trong tháng tới. Chúng ta cần phải lên kế hoạch trước.
    Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều), động từ 'estar' chia ở ngôi 'Nós' ('estamos') kết hợp với 'a discutir' (thảo luận). 'Descompressões' là dạng số nhiều của 'descompressão'.
  • "Ele está a ler um artigo sobre técnicas de descompressão para reduzir a ansiedade. Parece interessante."
    Anh ấy đang đọc một bài báo về các kỹ thuật thư giãn để giảm bớt lo lắng. Có vẻ thú vị.
    Sử dụng 'Ele' (đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 số ít), động từ 'estar' chia ở ngôi 'Ele' ('está') kết hợp với 'a ler' (đọc). Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang đọc.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a precisar de alguma descompressão depois de todo este trabalho."
    Bạn đang cần chút thư giãn (giảm áp lực) sau ngần ấy công việc.
    Ví dụ dùng ngôi 'Tu' thân mật, kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a precisar) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
  • "Para uma boa descompressão, O senhor deve tirar uns dias de folga."
    Để có thể thư giãn tốt, Ông nên nghỉ vài ngày.
    Sử dụng cách xưng hô lịch sự 'O senhor' (đi kèm chia động từ ngôi 3 số ít: 'deve') theo văn phong chuẩn Châu Âu.
  • "Sabes, este ritmo de vida não te está a permitir momentos de descompressão."
    Bạn biết đấy, nhịp sống này không cho phép bạn có những khoảnh khắc thư giãn.
    Ví dụ dùng ngôi 'Tu' thân mật (thể hiện qua 'Sabes'). Lưu ý cách dùng 'estar a + infinitivo' (está a permitir) và vị trí đại từ 'te' (proclisis) đứng trước động từ 'está' do có từ phủ định 'não' theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)