desconcertante
/dɨʃ.kũ.sɨɾˈtɐ̃.tɨ/
gây bối rối
Independente (B2)
Significado "desconcertante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa confusão ou perplexidade; que desconcerta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây bối rối, khó hiểu, làm cho lúng túng.
Exemplos (Ví dụ)
"A situação era deveras desconcertante, pois ninguém sabia o que fazer."
"Tình huống thực sự gây bối rối, vì không ai biết phải làm gì."
"O silêncio desconcertante pairava sobre a sala."
"Sự im lặng gây bối rối bao trùm căn phòng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desconcertantes |
As notícias eram desconcertantes.
(Những tin tức thật khó hiểu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desconcertantinho |
Foi um momento desconcertantinho, mas superámos.
(Đó là một khoảnh khắc hơi bối rối, nhưng chúng tôi đã vượt qua.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O silêncio prolongado durante a reunião foi mais desconcertante do que esperava. Estava a tornar-se o silêncio mais desconcertante que alguma vez presenciei."Sự im lặng kéo dài trong cuộc họp còn gây bối rối hơn tôi nghĩ. Nó đang trở thành sự im lặng gây bối rối nhất mà tôi từng chứng kiến.Câu này sử dụng 'mais desconcertante do que' (so sánh hơn). 'Estava a tornar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sự biến đổi của tính từ 'desconcertante' để phù hợp với ngữ cảnh.
-
"A atitude dele é desconcertante, mas a dela é ainda mais desconcertante. Diria que a atitude dela é a mais desconcertante de todos os presentes."Thái độ của anh ấy gây bối rối, nhưng thái độ của cô ấy còn gây bối rối hơn nữa. Tôi có thể nói rằng thái độ của cô ấy là gây bối rối nhất trong số tất cả những người có mặt.Ở đây sử dụng 'mais desconcertante' (so sánh hơn) và 'a mais desconcertante' (so sánh nhất). Lưu ý vị trí của quán từ 'a' trước so sánh nhất cho giống cái (atitude).
-
"Este problema é desconcertante, mas creio que o problema anterior estava a ser tão desconcertante quanto este. Estão ambos a ser desconcertantes, mas este parece-me ser o menos desconcertante dos dois. Ajuda-me a resolvê-lo."Vấn đề này gây bối rối, nhưng tôi nghĩ rằng vấn đề trước đây cũng gây bối rối không kém. Cả hai đều đang gây bối rối, nhưng vấn đề này có vẻ ít gây bối rối hơn trong hai vấn đề. Giúp tôi giải quyết nó.Câu này sử dụng 'tão desconcertante quanto' (so sánh bằng), 'o menos desconcertante' (so sánh nhất - ít hơn). 'Estão ambos a ser' là 'estar a + infinitivo' ở ngôi thứ 3 số nhiều. 'Ajuda-me' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) do bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei que a situação é desconcertante, pois estou a analisar os dados e não encontro uma explicação lógica."Sẽ nói với bạn rằng tình huống này thật khó hiểu, vì tôi đang phân tích dữ liệu và không tìm thấy một lời giải thích hợp lý nào.Mesóclise 'Dir-te-ei' (Direi + te). 'Estar a analisar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được sử dụng nên đại từ 'te' được dùng.
-
"Propor-te-ia uma solução, mas o problema é tão desconcertante que não sei por onde começar a ajudar-te."Tôi sẽ đề xuất cho bạn một giải pháp, nhưng vấn đề này quá khó hiểu đến nỗi tôi không biết phải bắt đầu giúp bạn từ đâu.Mesóclise 'Propor-te-ia' (Proporia + te). 'Te' là đại từ tân ngữ cho 'tu'. Lưu ý: 'ajudar-te' vì sau động từ nguyên thể.
-
"Oferecer-se-ia ajuda, mas a burocracia é desconcertante e ninguém está a conseguir resolver o problema."Sẽ có người đề nghị giúp đỡ, nhưng thủ tục hành chính quá khó hiểu và không ai giải quyết được vấn đề.Mesóclise 'Oferecer-se-ia' (Ofereceria + se). 'Estar a conseguir' là cấu trúc continuous aspect. 'Se' là đại từ phản thân, vị trí giữa động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
