desconectado
/dɨʃ.ku.nɛkˈta.du/
không kết nối
Intermediário (B1)
Significado "desconectado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está ligado ou conectado; separado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được nối hoặc liên kết với nhau; tách biệt.
Exemplos (Ví dụ)
"Os fios estavam desconectados, por isso a luz não funcionava."
"Các sợi dây bị ngắt kết nối, vì vậy đèn không hoạt động."
"Sinto-me desconectado da realidade quando passo muito tempo nas redes sociais."
"Tôi cảm thấy mình bị tách rời khỏi thực tế khi dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivos masculinos terminados em -o geralmente têm uma forma feminina terminada em -a (desconectada).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desconectados |
Os aparelhos estão desconectados da rede.
(Các thiết bị đã ngắt kết nối khỏi mạng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desconectadinho |
Ele está um bocadinho desconectadinho hoje.
(Hôm nay anh ấy hơi mất kết nối một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O telemóvel está desconectado da rede, por isso não te consigo contactar. Estou a tentar resolver o problema, mas não sei quanto tempo demorará."Điện thoại di động bị ngắt kết nối khỏi mạng, vì vậy tao không thể liên lạc với mày. Tao đang cố gắng giải quyết vấn đề, nhưng không biết sẽ mất bao lâu.Mạo từ xác định 'O' được sử dụng vì 'telemóvel' đã được xác định rõ. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ 'consigo' (proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
-
"Estavas desconectado do mundo quando decidiste viajar para a montanha sem um mapa e sem um guia. A aventura pode ser perigosa!"Mày đã tách biệt khỏi thế giới khi quyết định đi du lịch lên núi mà không có bản đồ và không có hướng dẫn viên. Cuộc phiêu lưu có thể nguy hiểm!Mạo từ xác định 'do' (de + o) được sử dụng vì 'mundo' được xem là một khái niệm xác định. Động từ 'estavas' chia ở ngôi 'tu' (2 số ít) thì quá khứ. Lưu ý 'um mapa', 'um guia' sử dụng mạo từ bất định vì đây là lần đầu tiên đề cập đến chúng.
-
"A razão pela qual o computador está desconectado é que a tomada não está a funcionar. Deves pedir a um eletricista para ver isso."Lý do máy tính bị ngắt kết nối là vì ổ cắm không hoạt động. Mày nên nhờ một thợ điện đến xem.Mạo từ xác định 'A' được sử dụng vì 'razão' đã được xác định trước đó (lý do cụ thể). Cấu trúc 'está a funcionar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Um eletricista' dùng mạo từ bất định vì chỉ một người thợ điện bất kỳ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Quando eras criança, estiveste sempre desconectado da realidade, a sonhar acordado."Khi còn bé, con luôn hoàn toàn tách rời khỏi thực tế, mơ mộng giữa ban ngày.‘Estiveste’ là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ ‘estar’ ở ngôi ‘tu’. 'A sonhar acordado' là hành động 'đang mơ mộng' (continuous aspect), sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
-
"Ontem, eu desconectei-me completamente do trabalho. Estive a ler um livro o dia todo."Hôm qua, tôi hoàn toàn ngắt kết nối với công việc. Tôi đã đọc sách cả ngày.'Desconectei-me' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'desconectar-se' ở ngôi 'eu'. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ (enclisis). 'Estive a ler' là hành động 'đang đọc' (continuous aspect), sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
-
"No ano passado, tu desconectaste-te das redes sociais e estiveste a viver no campo durante três meses."Năm ngoái, bạn đã ngắt kết nối với mạng xã hội và sống ở vùng quê trong ba tháng.'Desconectaste-te' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'desconectar-se' ở ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí đại từ 'te' sau động từ (enclisis). 'Estiveste a viver' là hành động 'đang sống' (continuous aspect), sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
