desconexo
/dɨʃkuˈnɛʃu/
không liên quan đến
Intermediário (B1)
Significado "desconexo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem conexão ou ligação com outra coisa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được kết nối hoặc liên kết với một cái gì đó khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório apresentou dados desconexos que dificultaram a análise."
"Báo cáo trình bày các dữ liệu không liên quan, gây khó khăn cho việc phân tích."
"As suas ideias são desconexas e difíceis de entender."
"Những ý tưởng của bạn không liên quan và khó hiểu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thay đổi theo giống và số: desconexo, desconexa, desconexos, desconexas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desconexos |
Os argumentos apresentados eram desconexos e confusos.
(Những lập luận được đưa ra rời rạc và khó hiểu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desconexinho |
O texto era um bocadinho desconexinho, precisava de revisão.
(Văn bản hơi rời rạc một chút, cần được xem xét lại.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, os teus desenhos eram frequentemente desconexos, não se percebia o que estavas a tentar representar."Khi còn bé, những bức vẽ của con thường rời rạc, không ai hiểu con đang cố gắng diễn tả điều gì.Sử dụng 'eras' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - ngôi 'tu'). 'Estavas a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Teus' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Naquela época, o discurso dele era desconexo e ele estava sempre a divagar sobre teorias da conspiração."Vào thời điểm đó, bài phát biểu của anh ấy rời rạc và anh ấy luôn lan man về những thuyết âm mưu.Sử dụng 'era' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - ngôi 'ele'). 'Estava a divagar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Dele' là tính từ sở hữu ngôi 'ele'.
-
"Antes de aprenderes a programar, achavas que os códigos eram desconexos e não entendias como eles estavam a funcionar."Trước khi học lập trình, con nghĩ rằng các đoạn mã rời rạc và con không hiểu chúng hoạt động như thế nào.Sử dụng 'achavas' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'achar' - ngôi 'tu'). 'Aprenderes' là dạng nguyên thể có chia (infinitivo pessoal) thường thấy sau giới từ 'antes de'. 'Estavam a funcionar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
