desligado
/dɨʃˈli.ɡɐ.du/
tách rời khỏi
Intermediário (B1)
Significado "desligado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que perdeu a ligação; que não está conectado; que não demonstra interesse ou participação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị tách rời, không còn gắn kết, không còn quan tâm hoặc tham gia vào điều gì hoặc ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Sinto-me desligado do mundo."
"Tôi cảm thấy mình tách rời khỏi thế giới."
"Ele está completamente desligado da realidade."
"Anh ấy hoàn toàn tách rời khỏi thực tế."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dạng bị động của động từ 'desligar'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desligados |
Os desligados da turma tiveram dificuldade em acompanhar a matéria.
(Những người lơ đãng trong lớp gặp khó khăn khi theo dõi bài học.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desligadinho |
Ele é um desligadinho, esquece-se sempre das datas importantes.
(Anh ấy hơi đãng trí một chút, lúc nào cũng quên những ngày quan trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante estares atento, pois se estiveres desligado, perderás informações cruciais."Điều quan trọng là bạn phải chú ý, vì nếu bạn không tập trung, bạn sẽ bỏ lỡ những thông tin quan trọng.Sử dụng 'estares' (infinitivo pessoal của 'estar' chia cho 'tu') và 'estiveres' (conjuntivo futuro của 'estar' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar + desligado' diễn tả trạng thái không tập trung, không kết nối.
-
"Para não te sentires desligado da equipa, sugiro estares sempre a par das novidades e a participares ativamente nas reuniões."Để không cảm thấy bị tách rời khỏi đội, tôi đề nghị bạn luôn cập nhật những tin tức mới nhất và tích cực tham gia vào các cuộc họp.'te sentires' (infinitivo pessoal reflexivo của 'sentir' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estares a par' có nghĩa là 'nắm bắt kịp'. 'estares a participar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
-
"Lamento estares tão desligado da realidade; talvez seja bom dares um passeio para te reconectares com o mundo."Tôi rất tiếc vì bạn lại quá xa rời thực tế; có lẽ nên đi dạo để kết nối lại với thế giới.'estares' (infinitivo pessoal của 'estar' chia cho 'tu'). 'dáres' (infinitivo pessoal của 'dar' chia cho 'tu'). 'te reconectares' (infinitivo pessoal reflexivo của 'reconectar' chia cho 'tu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
