(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confiante
B1
adjetivo B1 Tính cách / Tâm lý học

confiante

/kõˈfjɐ̃.tɨ/
tự tin
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "confiante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem confiança em si próprio; que acredita nas suas capacidades.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tự tin vào bản thân và khả năng của mình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela está confiante que vai conseguir o emprego."

    "Cô ấy tự tin rằng cô ấy sẽ có được công việc."

  • "Sinto-me confiante para enfrentar este desafio."

    "Tôi cảm thấy tự tin để đối mặt với thử thách này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em género. Para o feminino, usa-se a mesma forma.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular confiante
Ela está confiante no seu sucesso.
(Cô ấy tự tin vào thành công của mình.)
Masculine Plural confiantes
Eles estão confiantes na vitória.
(Họ tự tin vào chiến thắng.)
Feminine Plural confiantes
Elas estão confiantes na sua apresentação.
(Họ tự tin vào bài thuyết trình của mình.)
Superlative (Tuyệt đối) confiantíssimo
Ele está confiantíssimo sobre o resultado.
(Anh ấy cực kỳ tự tin về kết quả.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)