descontar
[dɨʃ.kõˈtaɾ]
Bạn có thể giảm giá được không?
Intermediário (B1)
Significado "descontar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Reduzir o preço ou valor de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giảm số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Podes descontar algum dinheiro se comprares a pronto pagamento."
"Bạn có thể được giảm giá nếu bạn mua bằng tiền mặt."
"Estou a tentar descontar algumas despesas do meu imposto."
"Tôi đang cố gắng khấu trừ một số chi phí từ thuế của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Clíticos pronominais podem ser colocados antes (próclise), no meio (mesóclise, raramente usado) ou depois (ênclise) do verbo. Exemplo: Posso descontar? / Desconto-te?
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desconto |
Eu desconto o valor do IVA no preço final.
(Tôi giảm giá trị VAT vào giá cuối cùng.) |
| Tu | descontas | |
| Ele/Você | desconta | |
| Nós | descontamos | |
| Eles/Vocês | descontam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | descontei |
Ontem, descontei cinco euros do meu ordenado para o almoço.
(Hôm qua, tôi đã trừ năm euro từ lương của mình cho bữa trưa.) |
| Tu | descontaste | |
| Ele/Você | descontou | |
| Nós | descontámos | |
| Eles/Vocês | descontaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | descontava |
Antes, eu descontava sempre o dinheiro do passe social.
(Trước đây, tôi luôn trừ tiền cho vé xã hội.) |
| Tu | descontavas | |
| Ele/Você | descontava | |
| Nós | descontávamos | |
| Eles/Vocês | descontavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses pago a pronto, a loja descontar-te-ia 10% no total."Nếu bạn đã thanh toán ngay lập tức, cửa hàng sẽ giảm cho bạn 10% tổng giá trị.Câu điều kiện loại 2. 'Descontar' chia ở Condicional Simples (descontar-te-ia) ngôi 'tu'. Vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu. 'A pronto' nghĩa là 'ngay lập tức, trả tiền mặt'.
-
"Eu descontaria algum do preço, mas a máquina já está a funcionar mal e preciso de arranjar outra rapidamente."Tôi sẽ giảm một chút giá, nhưng máy này đã bị trục trặc và tôi cần sửa một cái khác nhanh chóng.'Descontaria' là Condicional Simples, ngôi 'eu'. 'Estar a funcionar' diễn tả hành động đang diễn ra (máy đang bị trục trặc). 'Algum do preço' có nghĩa là 'một chút giá'.
-
"A senhora descontaria no bilhete de comboio se fosse estudante, mas como já terminou os estudos, não o pode fazer."Bà sẽ được giảm giá vé tàu nếu bà là sinh viên, nhưng vì bà đã học xong, bà không thể làm điều đó.'Descontaria' là Condicional Simples ngôi 'a senhora'. Chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít nên không có sự thay đổi vị trí đại từ. 'Bilhete de comboio' nghĩa là 'vé tàu'.
Thức giả định - Tương lai
-
"Quando me descontareis o preço na fatura, pagarei imediatamente."Khi nào anh/chị giảm giá cho tôi trên hóa đơn, tôi sẽ thanh toán ngay lập tức.Động từ 'descontar' được chia ở thì 'Futuro do Conjuntivo' ngôi 'tu' (descontareis) để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai sau liên từ 'quando'. Đại từ 'me' được đặt trước động từ (próclise) vì 'quando' là một từ thu hút.
-
"Se nós descontarmos dez por cento, talvez consigamos vender o carro mais depressa."Nếu chúng ta giảm giá mười phần trăm, có lẽ chúng ta sẽ bán được chiếc xe hơi nhanh hơn.Trong câu điều kiện về tương lai, mệnh đề phụ với 'se' (nếu) yêu cầu động từ ở thì 'Futuro do Conjuntivo'. Ở đây, 'descontarmos' là dạng chia cho ngôi 'nós' (chúng ta).
-
"A loja só fará a promoção depois que os fornecedores descontarem nos produtos."Cửa hàng sẽ chỉ thực hiện chương trình khuyến mãi sau khi các nhà cung cấp giảm giá sản phẩm.Thì 'Futuro do Conjuntivo' được sử dụng sau cụm từ 'depois que' để chỉ một hành động trong tương lai phải xảy ra trước một hành động tương lai khác. 'Descontarem' là dạng chia cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles/os fornecedores).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O João tem descontado algumas horas do seu salário porque tem estado a chegar atrasado ao trabalho."João đã bị trừ một vài giờ khỏi lương vì anh ta liên tục đến làm muộn.Sử dụng 'descontado' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'descontar'). Cấu trúc 'tem estado a chegar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (continuous aspect). 'Do seu salário' là sở hữu cách.
-
"Se tivesses descontado o IVA, o preço final seria mais baixo."Nếu bạn đã trừ thuế VAT, giá cuối cùng sẽ thấp hơn.Sử dụng 'descontado' (phân từ quá khứ bất quy tắc). Câu điều kiện loại 2, diễn tả một giả thiết trái ngược với thực tế. 'Tivesses descontado' là thì Pluperfect Subjunctive.
-
"Foi descontado um valor simbólico para compensar os danos causados."Một giá trị tượng trưng đã được khấu trừ để bù đắp cho những thiệt hại gây ra.Sử dụng 'descontado' (phân từ quá khứ bất quy tắc). Câu bị động. 'Foi descontado' là thì Pretérito Perfeito Composto do Indicativo ở dạng bị động.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a descontar o preço do bilhete porque és estudante."Bạn đang được giảm giá vé vì bạn là sinh viên.Sử dụng 'estar a + infinitive' (estás a descontar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'ser' (és) được dùng để mô tả đặc điểm, bản chất (là sinh viên).
-
"Eu estou a descontar 5 euros, mas o livro é caro."Tôi đang giảm 5 euro, nhưng quyển sách thì đắt.'Estar a descontar' diễn tả hành động giảm giá đang được thực hiện. 'Ser' (é) được dùng để mô tả tính chất của quyển sách (đắt).
-
"Nós estamos a descontar 10% na compra, porque hoje é o aniversário da loja e estamos felizes."Chúng tôi đang giảm 10% khi mua hàng, vì hôm nay là sinh nhật của cửa hàng và chúng tôi đang vui vẻ.'Estar a descontar' diễn tả việc giảm giá đang diễn ra. 'Ser' (é) được dùng để xác định bản chất (là sinh nhật). 'Estar' (estamos) được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc (vui vẻ). Cấu trúc 'estar a...' diễn tả sự hạnh phúc ở thời điểm hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
