desculpar
[dɨʃ.kulˈpaɾ]
giải thích cho qua
Independente (B2)
Significado "desculpar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Apresentar razões ou justificativas para atenuar a gravidade de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giải thích hoặc biện minh cho một điều gì đó để làm cho nó có vẻ ít quan trọng, ít nghiêm trọng hoặc ít đáng lo ngại hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tentou desculpar o seu erro, dizendo que estava cansado."
"Anh ấy cố gắng giải thích cho qua lỗi của mình, nói rằng anh ấy mệt mỏi."
"Não há como desculpar a sua atitude; foi inaceitável."
"Không có cách nào để giải thích cho qua thái độ của anh ấy; nó không thể chấp nhận được."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clíticos (Pronomes oblíquos) geralmente posicionam-se depois do verbo (ênclise) em pt-PT. Ex: 'Desculpa-me' em vez de 'Me desculpa'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desculpo |
Eu desculpo-te por chegares tarde.
(Tôi tha thứ cho bạn vì đến muộn.) |
| Tu | desculpas | |
| Ele/Você | desculpa | |
| Nós | desculpamos | |
| Eles/Vocês | desculpam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desculpei |
Ele desculpou-se pelo seu erro.
(Anh ấy xin lỗi vì sai lầm của mình.) |
| Tu | desculpaste | |
| Ele/Você | desculpou | |
| Nós | desculpámos | |
| Eles/Vocês | desculparam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desculpava |
Eu desculpava sempre os seus maus comportamentos.
(Tôi luôn tha thứ cho những hành vi xấu của anh ấy.) |
| Tu | desculpavas | |
| Ele/Você | desculpava | |
| Nós | desculpávamos | |
| Eles/Vocês | desculpavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu me desculpares por chegar tarde, prometo estar a trabalhar arduamente para compensar o tempo perdido."Nếu bạn tha thứ cho tôi vì đến muộn, tôi hứa sẽ làm việc chăm chỉ để bù đắp thời gian đã mất.Sử dụng 'desculpares' (Futuro do Conjuntivo - ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a trabalhar' biểu thị hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Quando desculpares o teu irmão, sentir-te-ás muito melhor."Khi bạn tha thứ cho em trai của bạn, bạn sẽ cảm thấy tốt hơn rất nhiều.Sử dụng 'desculpares' (Futuro do Conjuntivo - ngôi 'tu'). Vị trí đại từ 'te' sau động từ 'sentir' (Enclisis).
-
"A senhora ficará satisfeita se eu me desculpar pelo inconveniente causado."Ngài/Bà sẽ hài lòng nếu tôi xin lỗi vì sự bất tiện đã gây ra.Sử dụng danh xưng 'A senhora' (lịch sự). 'desculpar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) của Futuro do Conjuntivo. Đại từ 'me' đặt trước động từ (Proclisis).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para te desculpares, deves admitir o teu erro."Để bạn tự biện minh/xin lỗi, bạn nên thừa nhận lỗi của mình.Infinitivo pessoal 'desculpares' chia theo ngôi 'tu' (số ít, ngôi thứ 2). Cấu trúc 'Para + infinitivo pessoal' diễn tả mục đích. 'Deves' là 'dever' chia ở ngôi 'tu' (presente do indicativo).
-
"É importante desculparem-se antes que a situação piore."Điều quan trọng là các bạn phải xin lỗi trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn.Infinitivo pessoal 'desculparem-se' chia theo ngôi 'vocês' (số nhiều, ngôi thứ 2). 'É importante + infinitivo pessoal' nhấn mạnh tầm quan trọng. Đại từ 'se' đặt sau động từ (ênclise).
-
"O professor exige que os alunos se desculparem pelo comportamento inadequado."Giáo viên yêu cầu học sinh phải xin lỗi vì hành vi không phù hợp.Infinitivo pessoal 'desculparem' chia theo ngôi 'eles/elas' (số nhiều, ngôi thứ 3) vì chủ ngữ là 'os alunos' (học sinh). Cấu trúc 'exige que + sujeito + infinitivo pessoal' thể hiện sự yêu cầu. Đại từ 'se' đặt trước động từ (próclise) vì có 'que'.
Động từ phản thân
-
"Eu desculpo-me pelo meu atraso, estava a ajudar uma senhora idosa com as compras."Tôi xin lỗi vì sự chậm trễ của mình, tôi đang giúp một bà cụ lớn tuổi xách đồ.Động từ 'desculpar-se' (phản thân) chia ở ngôi 'eu' (Presente do Indicativo). Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'me' sau động từ (ênclise) vì đầu câu. Cấu trúc 'estar a ajudar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu desculpas-te sempre com desculpas esfarrapadas, mas desta vez, não te vou desculpar."Bạn luôn tự bào chữa bằng những lời biện hộ sáo rỗng, nhưng lần này, tôi sẽ không tha thứ cho bạn.Động từ 'desculpar-se' (phản thân) chia ở ngôi 'tu' (Presente do Indicativo). 'Te' là đại từ phản thân tương ứng với 'tu', đặt sau động từ ở mệnh đề đầu (ênclise) và trước động từ ở mệnh đề sau (próclise) do có 'não'. 'Vou desculpar' là thì tương lai gần.
-
"Ela desculpa-se constantemente por não conseguir comparecer às reuniões, alegando problemas de saúde. Mas eu sei que ela está a desculpar-se sem razão."Cô ấy liên tục xin lỗi vì không thể tham dự các cuộc họp, viện dẫn vấn đề sức khỏe. Nhưng tôi biết rằng cô ấy đang viện cớ vô căn cứ.Động từ 'desculpar-se' (phản thân) chia ở ngôi 'ela' (Presente do Indicativo). 'Se' là đại từ phản thân. 'Está a desculpar-se' là cấu trúc continuous aspect ngôi 'ela', và đại từ 'se' được đặt sau 'a' theo đúng quy tắc (ênclise).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Eu estou a desculpar-me pelo meu atraso, mas a verdade é que o trânsito está horrível hoje."Tôi đang xin lỗi vì sự chậm trễ của mình, nhưng sự thật là giao thông hôm nay thật kinh khủng.Sử dụng 'estar a desculpar-me' để diễn tả hành động đang xin lỗi. Đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ 'desculpar' theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
-
"Tu estás a desculpar o João por ele estar sempre atrasado, mas ele não está a mostrar arrependimento."Bạn đang tha thứ cho João vì anh ấy luôn đến muộn, nhưng anh ấy không thể hiện sự hối hận.Sử dụng 'estar a desculpar' (bạn đang tha thứ) và 'estar a mostrar' (anh ấy đang thể hiện) để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'Tu' đi với dạng động từ 'estás'.
-
"O professor está a desculpar os alunos pelo mau comportamento, porque está a ser um dia difícil para todos."Giáo viên đang tha thứ cho học sinh vì hành vi xấu, bởi vì đó là một ngày khó khăn cho tất cả mọi người.Cấu trúc 'estar a desculpar' được dùng để chỉ hành động tha thứ đang diễn ra. 'Está a ser' (đang là) cũng tuân theo quy tắc 'estar a + infinitivo' để chỉ một quá trình diễn tiến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
