justificar
[ʒuʃ.ti.fiˈkaɾ]
biện minh
Intermediário (B1)
Significado "justificar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Apresentar razões ou provas para demonstrar que algo é justo, razoável ou válido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
chứng minh là đúng, hợp lý hoặc có lý do chính đáng
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tentou justificar o seu comportamento inadequado, mas ninguém acreditou."
"Anh ấy đã cố gắng biện minh cho hành vi không phù hợp của mình, nhưng không ai tin."
"Estou a tentar justificar a compra deste novo computador."
"Tôi đang cố gắng biện minh cho việc mua chiếc máy tính mới này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação de pronomes clíticos: Dá-me uma razão para justificar isso. Estou a tentar justificar as minhas ações.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | justifico |
Eu justifico as minhas ações com base nos princípios éticos.
(Tôi biện minh cho hành động của mình dựa trên các nguyên tắc đạo đức.) |
| Tu | justificas | |
| Ele/Você | justifica | |
| Nós | justificamos | |
| Eles/Vocês | justificam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | justifiquei |
Ele justificou o seu atraso com um problema no trânsito.
(Anh ấy đã biện minh cho sự chậm trễ của mình bằng một vấn đề giao thông.) |
| Tu | justificaste | |
| Ele/Você | justificou | |
| Nós | justificámos | |
| Eles/Vocês | justificaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | justificava |
Quando era criança, justificava sempre as minhas travessuras com a imaginação.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn biện minh cho những trò nghịch ngợm của mình bằng trí tưởng tượng.) |
| Tu | justificavas | |
| Ele/Você | justificava | |
| Nós | justificávamos | |
| Eles/Vocês | justificavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Eu justificaria a minha ausência, se me tivesses dado a oportunidade de falar."Tôi đã бы biện minh cho sự vắng mặt của mình, nếu bạn cho tôi cơ hội để nói.Sử dụng 'Condicional Simples' (justificaria) diễn tả hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu có điều kiện. 'Se me tivesses dado' là mệnh đề điều kiện ở thì Quá khứ hoàn thành giả định (Pretérito Mais-Que-Perfeito do Conjuntivo), diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ.
-
"Justificar-me-ias perante o teu chefe se soubesses a verdade?"Bạn có biện minh cho tôi trước sếp của bạn nếu bạn biết sự thật không?Đây là một câu hỏi sử dụng 'Condicional Simples' (justificar-me-ias). Lưu ý vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ (Enclisis) vì đây là đầu câu hỏi. 'Se soubesses a verdade' là mệnh đề điều kiện ở thì Quá khứ chưa hoàn thành giả định (Pretérito Imperfeito do Conjuntivo).
-
"Nós justificaríamos a decisão, mas estávamos a aguardar mais informações antes de agir."Chúng tôi бы biện minh cho quyết định, nhưng chúng tôi đang chờ đợi thêm thông tin trước khi hành động.'Justificaríamos' là động từ ở 'Condicional Simples'. Cấu trúc 'estávamos a aguardar' là 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Điều này thể hiện sự chờ đợi thông tin trước khi đưa ra lời biện minh. Lưu ý: Tránh dùng 'aguardando'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu justificaste a tua ausência com uma boa razão?"Bạn đã giải thích sự vắng mặt của mình bằng một lý do hợp lý phải không?Động từ 'justificar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'Tu' (bạn, thân mật): 'justificaste'. Câu hỏi này hỏi về một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Porque é que não justificaste a tua decisão na reunião de ontem?"Tại sao bạn không giải thích quyết định của mình trong cuộc họp hôm qua?Động từ 'justificar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Tu': 'justificaste'. Lưu ý vị trí của từ phủ định 'não' đứng trước động từ (proclisis), theo quy tắc chuẩn của Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"O senhor justificou os custos adicionais no relatório que me entregou?"Ông/Bà đã giải thích các chi phí bổ sung trong báo cáo mà ông/bà đã nộp cho tôi phải không?Động từ 'justificar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi lịch sự 'O senhor' (ông/bà): 'justificou'. Từ 'entregou' cũng là Pretérito Perfeito Simples của 'entregar' (giao nộp), giữ nguyên sự nhất quán về thì.
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu justifico as minhas ações porque estou sempre a tentar fazer o que é correto."Tôi biện minh cho hành động của mình vì tôi luôn cố gắng làm điều đúng đắn.Động từ 'justificar' chia ở ngôi 'eu' (Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra ('tôi đang cố gắng').
-
"Tu justificas sempre os teus atrasos com desculpas esfarrapadas, mas já não acredito em ti."Bạn luôn biện minh cho sự chậm trễ của bạn bằng những lời bào chữa sáo rỗng, nhưng tôi không còn tin bạn nữa.Động từ 'justificar' chia ở ngôi 'tu' (Presente do Indicativo). Dùng 'teus' (của bạn) vì sử dụng ngôi 'tu' thân mật.
-
"Nós justificamos o aumento de preços porque estamos a enfrentar custos de produção mais elevados."Chúng tôi biện minh cho việc tăng giá vì chúng tôi đang phải đối mặt với chi phí sản xuất cao hơn.Động từ 'justificar' chia ở ngôi 'nós' (Presente do Indicativo). 'Estamos a enfrentar' là cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
