(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desembaraçado
B1
Adjetivo, Masculino B1 Tổng quát

desembaraçado

[dɨzẽbɐˈɾasɐðu]
đã gỡ rối
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desembaraçado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi libertado de embaraços; claro e resolvido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được gỡ rối hoặc tháo gỡ; rõ ràng và được giải quyết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O problema foi finalmente desembaraçado após a reunião."

    "Vấn đề cuối cùng đã được giải quyết sau cuộc họp."

  • "Ele está a ficar desembaraçado das suas dívidas."

    "Anh ấy đang dần thoát khỏi các khoản nợ của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desenredado(đã gỡ rối) liberto(được giải phóng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng "desembaraçada" cho giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) desembaraçados
Os rapazes são desembaraçados nas suas tarefas.
(Những chàng trai tháo vát trong công việc của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desembaraçadinho
Ele é um rapaz desembaraçadinho.
(Cậu ấy là một chàng trai khá tháo vát.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O João está tão desembaraçado hoje. Deve ser por causa do teu excelente trabalho de equipa."
    Hôm nay João thoải mái quá. Chắc là nhờ vào công việc nhóm tuyệt vời của bạn.
    Câu này sử dụng 'teu' (của bạn) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a...' không xuất hiện trực tiếp, nhưng 'está' (là) là một dạng của động từ 'estar'. 'Desembaraçado' ở đây diễn tả trạng thái của João.
  • "Estás a ser muito desembaraçado com as tuas explicações. Dá-me mais detalhes sobre o projeto."
    Bạn đang rất rành mạch với những giải thích của bạn. Cho tôi thêm chi tiết về dự án.
    Sử dụng 'tuas' (của bạn) ở dạng số nhiều. Cấu trúc 'Estás a ser' (bạn đang) tuân thủ 'estar a + infinitive'. 'Dá-me' (cho tôi) thể hiện vị trí đại từ theo chuẩn PT-PT (enclisis).
  • "A Inês parece mais desembaraçada depois da nossa conversa. Talvez a minha ajuda tenha sido importante para ela."
    Inês trông thoải mái hơn sau cuộc trò chuyện của chúng ta. Có lẽ sự giúp đỡ của tôi đã quan trọng với cô ấy.
    Câu này sử dụng 'minha' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Nossa conversa' cũng sử dụng hình thức sở hữu (của chúng ta). 'Estar a...' không xuất hiện trực tiếp, nhưng câu mô tả trạng thái của Inês sau sự kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)