libertado
/li.bɨɾˈta.du/
nhóm được giải phóng
Intermediário (B1)
Significado "libertado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um grupo que foi libertado do controlo ou da opressão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm đã được giải phóng khỏi sự kiểm soát hoặc áp bức.
Exemplos (Ví dụ)
"Os prisioneiros foram libertados."
"Những người tù đã được giải phóng."
"A cidade foi libertada do jugo do tirano."
"Thành phố đã được giải phóng khỏi ách thống trị của bạo chúa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Cần biến đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa (libertada, libertados, libertadas).
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
