(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liberto
B1
adjectivo Masculino B1 Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

liberto

/liˈβɛɾtu/
được giải phóng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "liberto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se libertou; que não está sujeito a qualquer obrigação, compromisso ou condição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được giải phóng khỏi những ràng buộc về pháp lý, xã hội hoặc chính trị; được tự do.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Após cumprir a pena, o prisioneiro foi liberto."

    "Sau khi mãn hạn tù, người tù đã được thả tự do."

  • "Sinto-me liberta das minhas responsabilidades agora que me reformei."

    "Tôi cảm thấy được giải phóng khỏi những trách nhiệm của mình bây giờ tôi đã nghỉ hưu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chia theo giống và số: liberto, liberta, libertos, libertas.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) libertos
Os escravos foram libertos.
(Những người nô lệ đã được trả tự do.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) libertinho
Um libertinho que agora se acha importante.
(Một kẻ được tự do, giờ nghĩ mình quan trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os prisioneiros serem libertos, têm de estar a cumprir os requisitos legais."
    Để những người tù được tự do, họ phải đang đáp ứng các yêu cầu pháp lý.
    Câu này sử dụng 'serem libertos' (Infinitivo Pessoal bị động) để diễn tả mục đích/điều kiện. 'Estar a cumprir' nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
  • "Depois de tu seres liberto das tuas obrigações, poderás finalmente descansar."
    Sau khi mày được giải phóng khỏi những nghĩa vụ của mày, mày cuối cùng sẽ có thể nghỉ ngơi.
    'Seres liberto' là dạng Infinitivo Pessoal chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý sử dụng 'tuas' (tính từ sở hữu) đi kèm 'tu'.
  • "Dá-se a entender que, para sermos libertos dos nossos medos, precisamos de os enfrentar."
    Người ta hiểu rằng, để chúng ta được giải thoát khỏi những nỗi sợ hãi của mình, chúng ta cần phải đối mặt với chúng.
    'Sermos libertos' (Infinitivo Pessoal) diễn tả mục đích chung. 'Dá-se' là cách đặt đại từ chuẩn (Enclisis) ở đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)