(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desesperançoso
B2
adjectivo Masculino B2 Chung

desesperançoso

/dɨʃ.ʃpɨ.ɾɐ̃ˈso.zu/
vô vọng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desesperançoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem esperança; que desespera ou desesperança.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cảm thấy hoặc gây ra tuyệt vọng về khả năng tìm ra giải pháp hoặc cải thiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está desesperançoso com a situação."

    "Anh ấy đang tuyệt vọng với tình hình này."

  • "É desesperançoso ver tanta pobreza."

    "Thật vô vọng khi thấy quá nhiều nghèo đói."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường được dùng với động từ 'estar'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desesperançosos
Os jovens desesperançosos procuram novas oportunidades.
(Những người trẻ tuyệt vọng tìm kiếm những cơ hội mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desesperançosinho
Ele estava desesperançosinho com a situação.
(Anh ấy hơi tuyệt vọng với tình hình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O rapaz, desesperançoso com o resultado do exame, está a pensar desistir da universidade."
    Chàng trai, thất vọng với kết quả kỳ thi, đang nghĩ đến việc bỏ học đại học.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' để chỉ một chàng trai cụ thể. 'Está a pensar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) thay vì dùng 'pensando'. 'Desesperançoso' bổ nghĩa cho 'rapaz'.
  • "Uma aluna desesperançosa perguntou ao professor: "Pode dar-me alguma esperança, professor?""
    Một nữ sinh viên tuyệt vọng hỏi giáo viên: "Thầy có thể cho em chút hy vọng nào không, thưa thầy?"
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đây là một nữ sinh viên không xác định. 'Dar-me' là vị trí đại từ chuẩn (Enclisis). 'Desesperançosa' bổ nghĩa cho 'aluna'.
  • "Tu, desesperançoso com o futuro, estás a procurar um novo rumo para a tua vida?"
    Bạn, thất vọng với tương lai, đang tìm kiếm một hướng đi mới cho cuộc đời mình sao?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). 'A tua vida' sử dụng mạo từ xác định vì 'cuộc đời' ở đây được hiểu là của người đang được hỏi. 'Estás a procurar' là Continuous Aspect.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu pareces desesperançoso quando estás a ler as notícias sobre a crise climática."
    Trông cậu có vẻ tuyệt vọng khi đang đọc tin tức về khủng hoảng khí hậu.
    Sử dụng 'pareces' (chia động từ 'parecer' ngôi 'tu' ở thì Presente do Indicativo). 'Estás a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đọc tin tức). 'Desesperançoso' bổ nghĩa cho 'tu'.
  • "Eu sei que ele se sente desesperançoso em relação ao futuro, mas tento animá-lo todos os dias."
    Tôi biết anh ấy cảm thấy tuyệt vọng về tương lai, nhưng tôi cố gắng động viên anh ấy mỗi ngày.
    'Ele se sente' sử dụng đại từ phản thân 'se' đúng vị trí trước động từ 'sentir' (chia ngôi 3 số ít thì Presente do Indicativo) để diễn tả cảm xúc của anh ấy. 'Desesperançoso' diễn tả trạng thái cảm xúc.
  • "Nós estamos desesperançosos com a falta de apoio do governo para a cultura, mas continuamos a lutar."
    Chúng tôi đang tuyệt vọng với việc thiếu sự hỗ trợ từ chính phủ cho văn hóa, nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục đấu tranh.
    'Estamos' (chia động từ 'estar' ngôi 'nós' thì Presente do Indicativo) kết hợp với 'desesperançosos' (tính từ số nhiều, phù hợp với 'nós') thể hiện trạng thái hiện tại của cả nhóm. 'Continuamos a lutar' sử dụng cấu trúc 'continuar a + infinitivo'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou desesperançoso quanto ao futuro, mas tu estás a trabalhar arduamente para o mudar."
    Tôi đang tuyệt vọng về tương lai, nhưng bạn đang làm việc chăm chỉ để thay đổi nó.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a trabalhar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít (estás).
  • "Nós estávamos desesperançosos com o resultado do jogo, mas ele deu-nos uma reviravolta inesperada."
    Chúng tôi đã tuyệt vọng với kết quả trận đấu, nhưng nó đã cho chúng tôi một sự thay đổi bất ngờ.
    'Nós' đi với động từ chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (estávamos). 'Deu-nos' là ví dụ về enclisis (vị trí đại từ sau động từ).
  • "Ela sentia-se desesperançosa depois da entrevista, mas eu disse-lhe: 'Não desistas!'"
    Cô ấy cảm thấy tuyệt vọng sau cuộc phỏng vấn, nhưng tôi nói với cô ấy: 'Đừng bỏ cuộc!'
    'Ela' đi với động từ chia ở ngôi thứ ba số ít (sentia-se). 'Sentia-se' là ví dụ về enclisis. 'Não desistas!' (đừng bỏ cuộc) chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)