(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esperançoso
B1
Adjetivo Masculino B1 Chung

esperançoso

[eʃ.pɨ.ɾɐ̃ˈso.zu]
đầy hy vọng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esperançoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem ou manifesta esperança; que inspira esperança.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc truyền cảm hứng lạc quan về một sự kiện trong tương lai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou esperançoso que ele recupere rapidamente."

    "Tôi đầy hy vọng rằng anh ấy sẽ hồi phục nhanh chóng."

  • "Ela mostrou-se esperançosa quanto ao resultado do exame."

    "Cô ấy tỏ ra đầy hy vọng về kết quả kỳ thi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng para expressar 'đầy hy vọng' về một người hoặc tình huống cụ thể.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esperançosos
Os rapazes estavam esperançosos com o resultado do jogo.
(Những chàng trai tràn đầy hy vọng về kết quả trận đấu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esperançosinho
Ele estava esperançosinho que ela aceitasse o convite.
(Anh ấy hơi hy vọng rằng cô ấy sẽ chấp nhận lời mời.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Estou esperançoso de os meus amigos conseguirem os bilhetes para o concerto."
    Tôi hy vọng rằng bạn bè của tôi sẽ lấy được vé cho buổi hòa nhạc.
    Động từ 'conseguir' được chia ở dạng 'Infinitivo Pessoal' (nguyên thể chia ngôi) là 'conseguirem' vì chủ ngữ của nó ('os meus amigos') khác với chủ ngữ của mệnh đề chính ('Eu' - ngầm định trong 'Estou'). Cấu trúc này rất phổ biến sau các tính từ chỉ cảm xúc đi với giới từ 'de'.
  • "Fico muito esperançoso por tu me dizeres a verdade sobre o que aconteceu."
    Tôi rất hy vọng bạn sẽ nói cho tôi sự thật về những gì đã xảy ra.
    Ngôi 'tu' thân mật được sử dụng. 'Dizer' được chia thành 'dizeres' (Infinitivo Pessoal) để tương ứng với chủ ngữ 'tu'. Đại từ 'me' được đặt trước động từ (próclise) vì có từ 'tu' đứng trước tạo ra môi trường thu hút đại từ, tuân thủ quy tắc đặt đại từ của Bồ Đào Nha.
  • "Para sermos bem-sucedidos, é importante estarmos todos esperançosos e unidos."
    Để thành công, điều quan trọng là tất cả chúng ta phải lạc quan và đoàn kết.
    Trong ví dụ này, hai động từ 'ser' và 'estar' đều được chia ở dạng Infinitivo Pessoal cho ngôi 'nós' (sermos, estarmos) sau giới từ 'Para'. Cấu trúc 'Para + Infinitivo Pessoal' được dùng để diễn tả mục đích của một hành động, trong đó chủ ngữ của hành động đó được xác định rõ ràng.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Depois de teres sido eleito, ele estava esperançoso de que a tua promessa seria cumprida."
    Sau khi bạn được bầu, anh ấy đã hy vọng rằng lời hứa của bạn sẽ được thực hiện.
    ‘Sido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ser'. 'Estar esperançoso' diễn tả trạng thái hy vọng. Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ 'teres sido' (chia ở thì perfeito composto).
  • "Enquanto estás a ser julgado, o teu advogado está esperançoso de que sejas absolvido."
    Trong khi bạn đang bị xét xử, luật sư của bạn đang hy vọng rằng bạn sẽ được tha bổng.
    ‘Sido’ (một lần nữa) là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ser'. 'Estás a ser julgado' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ một hành động đang diễn ra. 'Esperançoso' đi kèm với cấu trúc 'de que + subjuntivo'.
  • "Tendo sido escrita a carta, ela está esperançosa de que ele a leia em breve."
    Sau khi lá thư đã được viết, cô ấy đang hy vọng rằng anh ấy sẽ đọc nó sớm.
    'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Cấu trúc 'Tendo sido escrita' sử dụng gerúndio composto để diễn tả hành động xảy ra trước. 'Está esperançosa' thể hiện trạng thái hy vọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)