otimista
[ɔtiˈmiʃtɐ]
lạc quan
Intermediário (B1)
Significado "otimista" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem ou manifesta otimismo; que tende a esperar um futuro favorável; que espera que as coisas corram bem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lạc quan, có hoặc thể hiện sự hy vọng vào tương lai; mong đợi những điều tốt đẹp sẽ xảy ra.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela é muito otimista em relação ao futuro."
"Cô ấy rất lạc quan về tương lai."
"Estou a ser otimista, mas acho que vamos conseguir."
"Tôi đang lạc quan, nhưng tôi nghĩ chúng ta sẽ thành công."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái đều có dạng 'otimista'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | otimista |
Ela é uma pessoa otimista.
(Cô ấy là một người lạc quan.) |
| Masculine Plural | otimistas |
Eles são otimistas quanto ao futuro.
(Họ lạc quan về tương lai.) |
| Feminine Plural | otimistas |
As equipas são otimistas em relação ao projeto.
(Các đội lạc quan về dự án.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | otimíssimo |
Ele é otimíssimo em relação a tudo.
(Anh ấy cực kỳ lạc quan về mọi thứ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Estás tão otimista hoje! Conta-me o que te aconteceu."Hôm nay cậu trông lạc quan quá! Kể cho tớ nghe chuyện gì đã xảy ra với cậu đi.Ngữ pháp: Câu sử dụng động từ ở dạng mệnh lệnh khẳng định cho ngôi 'tu' (conta). Theo quy tắc Ênclise, đại từ 'me' (cho tôi) được đặt ngay sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang, tạo thành 'conta-me'.
-
"Apesar das dificuldades, mantenho-me otimista em relação ao futuro."Bất chấp những khó khăn, tôi vẫn giữ tinh thần lạc quan về tương lai.Ngữ pháp: Trong câu khẳng định bắt đầu bằng trạng từ (Apesar das dificuldades) không yêu cầu Próclise, đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ 'mantenho' (tôi giữ). Đây là vị trí Ênclise mặc định trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, tạo thành 'mantenho-me'.
-
"As tuas palavras de encorajamento tornaram-no mais otimista."Những lời động viên của bạn đã khiến anh ấy lạc quan hơn.Ngữ pháp: Động từ 'tornaram' (đã khiến) ở thì quá khứ đơn. Vì không có yếu tố nào phía trước động từ gây ra Próclise (đặt trước), đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' (anh ấy) được đặt sau động từ theo quy tắc Ênclise, trở thành 'tornaram-no'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres otimista, tu deves acreditar nas tuas capacidades."Để bạn là người lạc quan, bạn phải tin vào khả năng của mình.Chia động từ 'ser' ở Infinitivo Pessoal cho ngôi 'tu' (seres). Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tin vào bản thân để có được sự lạc quan.
-
"Eles precisam de estar a trabalhar arduamente para serem otimistas quanto ao futuro do projeto."Họ cần phải làm việc chăm chỉ để lạc quan về tương lai của dự án.'Estar a trabalhar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (làm việc). 'Serem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho ngôi 'eles'. Câu này diễn tả sự lạc quan phụ thuộc vào nỗ lực làm việc.
-
"Após estares a ler notícias positivas, tu vais sentir-te mais otimista."Sau khi bạn đang đọc những tin tức tích cực, bạn sẽ cảm thấy lạc quan hơn.'Estar a ler' là cấu trúc Continuous Aspect, nhấn mạnh hành động đang đọc. 'Estares' là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho ngôi 'tu'. 'Sentir-te' là vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc PT-PT. Câu này cho thấy tác động của thông tin tích cực đến sự lạc quan.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu foste otimista quando acreditaste que a tua equipa ganharia o jogo, mesmo estando a perder por muitos pontos."Hôm qua, bạn đã lạc quan khi tin rằng đội của bạn sẽ thắng trận đấu, ngay cả khi đang thua rất nhiều điểm.Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser') chia cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a perder' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu foste otimista' diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Na semana passada, ela foi otimista e comprou bilhetes para um concerto que, como se verificou, esgotou rapidamente."Tuần trước, cô ấy đã lạc quan và mua vé cho một buổi hòa nhạc mà, như đã thấy, đã bán hết rất nhanh.'Foi' là Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' chia cho ngôi 'ela' (cô ấy). Câu này diễn tả một hành động (mua vé) đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Việc sử dụng 'foi otimista' thể hiện rằng cô ấy đã có thái độ lạc quan vào thời điểm đó.
-
"Em 2010, o meu avô foi otimista e investiu todas as suas poupanças num negócio que, infelizmente, não correu bem."Vào năm 2010, ông tôi đã lạc quan và đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào một doanh nghiệp mà, thật không may, đã không thành công.'Foi' là Pretérito Perfeito Simples của 'ser', chia cho ngôi 'o meu avô' (ông tôi). Câu này miêu tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ (năm 2010) và đã kết thúc. Việc ông ấy 'foi otimista' diễn tả trạng thái và quyết định của ông ấy vào thời điểm đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
