(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desesperado
B1
adjectivo Masculino B1 Tâm lý học/Cảm xúc

desesperado

[dɨʃ.ʃɨʃ.pɨˈɾa.du]
tuyệt vọng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desesperado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que perdeu a esperança; sem ânimo ou coragem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất hết hy vọng và can đảm, dẫn đến tinh thần suy sụp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está desesperado com a situação financeira."

    "Anh ấy tuyệt vọng với tình hình tài chính."

  • "Ela ficou desesperada depois de saber da notícia."

    "Cô ấy đã tuyệt vọng sau khi biết tin."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chia theo giống và số khi sử dụng (desesperado, desesperada, desesperados, desesperadas).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular desesperada
Ela está desesperada com a situação.
(Cô ấy tuyệt vọng về tình hình.)
Masculine Plural desesperados
Eles estão desesperados para encontrar uma solução.
(Họ tuyệt vọng tìm kiếm một giải pháp.)
Feminine Plural desesperadas
As crianças estavam desesperadas por ajuda.
(Những đứa trẻ tuyệt vọng cần sự giúp đỡ.)
Superlative (Tuyệt đối) desesperadíssimo
Ele estava desesperadíssimo com a notícia.
(Anh ấy vô cùng tuyệt vọng khi nghe tin.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Vendo-te tão desesperado, dou-te o meu apoio incondicional. Sei que estás a passar por um momento difícil."
    Thấy bạn tuyệt vọng như vậy, tôi dành cho bạn sự ủng hộ vô điều kiện. Tôi biết bạn đang trải qua một thời điểm khó khăn.
    ‘Vendo-te’ là ênclise (đại từ ‘te’ đặt sau động từ ‘vendo’) vì bắt đầu câu. 'Estás a passar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'ver' chia ở ngôi 'tu' (vendo-te).
  • "Disse-lhe que não ficasse tão desesperado, pois a solução apresentar-se-ia em breve. Estava ele a precisar de um incentivo."
    Tôi đã nói với anh ấy đừng quá tuyệt vọng, vì giải pháp sẽ sớm xuất hiện. Anh ấy đang cần một sự khích lệ.
    'Disse-lhe' là ênclise (đại từ 'lhe' đặt sau động từ 'disse') vì sau một động từ. 'Estava ele a precisar' là cấu trúc Continuous Aspect, nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'ele' sau động từ 'estava' để nhấn mạnh.
  • "Não te mostres tão desesperado! Resolver-se-á tudo com tempo e paciência. Estás a ver que tudo vai melhorar?"
    Đừng tỏ ra tuyệt vọng như vậy! Mọi thứ sẽ được giải quyết bằng thời gian và sự kiên nhẫn. Bạn đang thấy rằng mọi thứ sẽ tốt hơn chứ?
    'Não te mostres' là proclise (đại từ 'te' đặt trước động từ 'mostres') vì có 'Não' phía trước. 'Resolver-se-á' là ênclise (đại từ 'se' đặt sau động từ 'Resolver') vì đây là thì tương lai. 'Estás a ver' là cấu trúc Continuous Aspect, chia ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)