(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desestruturado
B1
adjectivo Masculino B1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

desestruturado

/dɨʃ.tu.tuˈɾa.du/
sai cấu trúc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desestruturado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que perdeu a estrutura original; deformado, malformado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị tạo hình xấu, bị biến dạng, bị cấu trúc sai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O edifício ficou desestruturado após o sismo."

    "Tòa nhà bị biến dạng sau trận động đất."

  • "Sinto que o meu dia está desestruturado quando não tenho um plano."

    "Tôi cảm thấy ngày của mình trở nên lộn xộn khi không có kế hoạch."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

deformado(biến dạng) malformado(bị tạo hình xấu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo regular. Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desestruturados
Os edifícios foram desestruturados pelo terremoto.
(Các tòa nhà bị động đất làm cho mất cấu trúc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desestruturadinho
O projeto ficou desestruturadinho depois das alterações.
(Dự án trở nên hơi mất cấu trúc sau những thay đổi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, depois da tempestade, o jardim estará desestruturado e tu terás de o reconstruir."
    Ngày mai, sau cơn bão, khu vườn sẽ bị tàn phá và con sẽ phải xây dựng lại nó.
    'Estará' là thì tương lai đơn của động từ 'estar' (ngôi 3 số ít), diễn tả trạng thái của khu vườn. 'Terás de' là cấu trúc diễn tả nghĩa 'phải làm gì' trong tương lai, chia theo ngôi 'tu' (con).
  • "No futuro, com o avanço da tecnologia, muitas profissões estarão desestruturadas e tu terás de te adaptar a novas realidades. Dar-te-ão formação específica para isso."
    Trong tương lai, với sự tiến bộ của công nghệ, nhiều ngành nghề sẽ bị biến đổi và con sẽ phải thích nghi với những thực tế mới. Họ sẽ cho con sự đào tạo chuyên biệt cho việc đó.
    'Estarão desestruturadas' là thì tương lai đơn của 'estar desestruturado', chia theo số nhiều, diễn tả trạng thái của 'profissões' (nghề nghiệp). 'Dar-te-ão' (sẽ cho con) tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ (enclisis) khi bắt đầu câu.
  • "Se não estudares para o exame, o teu futuro estará desestruturado e tu estarás a arrepender-te dessa decisão."
    Nếu con không học cho kỳ thi, tương lai của con sẽ trở nên bất ổn và con sẽ hối hận về quyết định đó.
    'Estará desestruturado' là thì tương lai đơn của 'estar desestruturado', chia theo ngôi thứ ba số ít, diễn tả một trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai. 'Estarás a arrepender-te' (con sẽ đang hối hận) là dạng Continuous Aspect (estar a + infinitive) ở thì tương lai đơn, ngôi 'tu'. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên thể 'arrepender' theo quy tắc enclisis.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para estares tão desestruturado emocionalmente, deves estar a passar por um momento difícil."
    Để mà bạn suy sụp tinh thần đến vậy, chắc hẳn bạn đang trải qua một giai đoạn khó khăn.
    Câu này sử dụng 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar') chia cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a passar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tão desestruturado' (rất suy sụp) mô tả trạng thái.
  • "É importante estarem os edifícios desestruturados listados para demolição, para evitar acidentes."
    Việc các tòa nhà bị xuống cấp được liệt kê để phá dỡ là rất quan trọng, để tránh tai nạn.
    'Estarem' là Infinitivo Pessoal của 'estar', chia cho ngôi thứ ba số nhiều ('os edifícios'). 'Desestruturados' ở đây bổ nghĩa cho 'edifícios' (các tòa nhà).
  • "Ao estarmos nós desestruturados financeiramente, não podemos dar-nos ao luxo de viajar."
    Vì chúng tôi đang mất ổn định về tài chính, chúng tôi không thể cho phép mình xa xỉ đi du lịch.
    'Estarmos' là Infinitivo Pessoal của 'estar', chia cho ngôi thứ nhất số nhiều ('nós'). 'Dar-nos' (không dùng 'Nos dar') tuân thủ quy tắc Enclisis. 'Desestruturados financeiramente' (mất ổn định về tài chính) mô tả tình trạng.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu projeto, tão ambicioso, ficou completamente desestruturado depois daquela tempestade de ideias. Agora estás a tentar refazer tudo."
    Dự án của bạn, vốn rất tham vọng, đã hoàn toàn mất cấu trúc sau cơn bão ý tưởng đó. Bây giờ bạn đang cố gắng làm lại mọi thứ.
    Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - thân mật), 'estar a tentar' (diễn tả hành động đang cố gắng). Tính từ 'desestruturado' được dùng để miêu tả trạng thái của dự án.
  • "A casa dela parecia desestruturada e abandonada, com as janelas partidas e o jardim negligenciado. Dá-lhe pena vê-la assim."
    Ngôi nhà của cô ấy trông có vẻ mất cấu trúc và bị bỏ hoang, với những cửa sổ vỡ và khu vườn bị bỏ bê. Khiến cô ấy thấy tiếc khi nhìn thấy nó như vậy.
    Câu này sử dụng 'dela' (của cô ấy), 'parecia desestruturada' (trông có vẻ mất cấu trúc). Cấu trúc 'Dá-lhe pena' (Khiến cô ấy tiếc) tuân thủ quy tắc vị trí đại từ.
  • "Os meus horários estão desestruturados desde que comecei a trabalhar por turnos. Estou a sentir muita dificuldade em organizar o meu tempo."
    Lịch trình của tôi đã bị xáo trộn kể từ khi tôi bắt đầu làm việc theo ca. Tôi đang cảm thấy rất khó khăn trong việc sắp xếp thời gian của mình.
    Câu này sử dụng 'meus' (của tôi), 'estão desestruturados' (bị xáo trộn). 'Estou a sentir' (Tôi đang cảm thấy) là ví dụ của continuous aspect, với 'meu tempo' (thời gian của tôi) là một ví dụ nữa về possessivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)