(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estruturado
B1
adjectivo Masculino B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

estruturado

/ɨʃ.tuɾuˈða.du/
có cấu trúc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estruturado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

organizado de acordo com uma estrutura específica; que segue um plano ou sistema

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được sắp xếp theo một cấu trúc nhất định; có tổ chức

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório está bem estruturado, o que facilita a compreensão dos dados."

    "Báo cáo được cấu trúc tốt, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc hiểu dữ liệu."

  • "Este curso tem um programa estruturado para garantir que todos os alunos aprendem os conceitos básicos."

    "Khóa học này có một chương trình được cấu trúc để đảm bảo rằng tất cả học sinh học được các khái niệm cơ bản."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estruturados
Os planos foram estruturados para garantir o sucesso do projeto.
(Các kế hoạch đã được cấu trúc để đảm bảo sự thành công của dự án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estruturadinho
Um plano estruturadinho pode evitar muitos problemas.
(Một kế hoạch được cấu trúc kỹ lưỡng có thể tránh được nhiều vấn đề.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O relatório é um documento estruturado. Estou a ler o relatório estruturado que me deste ontem."
    Báo cáo là một tài liệu có cấu trúc. Tôi đang đọc bản báo cáo có cấu trúc mà bạn đã đưa cho tôi hôm qua.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' (số ít, giống đực) cho 'relatório' khi nói đến một báo cáo cụ thể. Sử dụng 'estar a ler' để diễn tả hành động đang đọc. 'Me deste' là vị trí đại từ chuẩn (clitic placement).
  • "Tens uma vida estruturada? Estou a planear uma vida mais estruturada, mas é difícil."
    Bạn có một cuộc sống có cấu trúc không? Tôi đang lên kế hoạch cho một cuộc sống có cấu trúc hơn, nhưng thật khó.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (số ít, giống cái) vì đang nói đến một cuộc sống nói chung. 'Tens' là chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. Sử dụng 'estar a planear' để diễn tả hành động đang lên kế hoạch.
  • "Precisamos de um plano estruturado para o projeto. Estás a criar um plano estruturado para a apresentação?"
    Chúng ta cần một kế hoạch có cấu trúc cho dự án. Bạn đang tạo một kế hoạch có cấu trúc cho bài thuyết trình phải không?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (số ít, giống đực) vì đang nói đến một kế hoạch nói chung. Sử dụng 'estar a criar' để diễn tả hành động đang tạo. 'Estás' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este plano é mais estruturado do que o anterior. Estou a achar este sistema muito mais organizado."
    Kế hoạch này có cấu trúc hơn kế hoạch trước. Tôi thấy hệ thống này có tổ chức hơn rất nhiều.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais estruturado do que'. Sử dụng 'estar a achar' thay vì 'achando' (Gerúndio) để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "O projeto está a ser o mais estruturado que alguma vez concebi. Dá-me muito prazer ver o resultado."
    Dự án đang trở nên có cấu trúc nhất mà tôi từng nghĩ ra. Tôi rất vui khi thấy kết quả.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'o mais estruturado que alguma vez concebi'. Cấu trúc 'estar a ser' (estar a + ser) để diễn tả quá trình. Vị trí đại từ 'me' ở đầu câu (dá-me) theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
  • "Tu és tão estruturado como o teu irmão. Estás sempre a planear tudo!"
    Bạn có cấu trúc như anh trai của bạn. Bạn luôn lên kế hoạch cho mọi thứ!
    So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade): 'tão estruturado como'. Sử dụng 'tu és' (ngôi thứ 2 số ít) cho thân mật. 'Estás sempre a planear' - nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục.
Giống và Số của danh từ
  • "O plano de aulas está muito estruturado, tu estás a ver?"
    Kế hoạch bài học rất có cấu trúc, bạn có thấy không?
    'Plano' là danh từ giống đực số ít. 'Estruturado' bổ nghĩa cho 'plano', chia theo giống đực số ít. Sử dụng 'estar a ver' thay vì 'vendo' (Gerundio).
  • "As equipas de projeto estão estruturadas para atingir os objetivos."
    Các đội dự án được cấu trúc để đạt được các mục tiêu.
    'Equipas' là danh từ giống cái số nhiều. 'Estruturadas' bổ nghĩa cho 'equipas', chia theo giống cái số nhiều. Sử dụng 'estar' (estão) + participio.
  • "Os relatórios estruturados devem ser entregues até sexta-feira."
    Các báo cáo có cấu trúc phải được nộp trước thứ Sáu.
    'Relatórios' là danh từ giống đực số nhiều. 'Estruturados' bổ nghĩa cho 'relatórios', chia theo giống đực số nhiều. 'Devem ser entregues' là cấu trúc bị động.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu estruturaste o teu dia de forma muito eficiente. Conseguiste fazer tudo o que estavas a planear."
    Hôm qua, bạn đã cấu trúc ngày của bạn một cách rất hiệu quả. Bạn đã làm được mọi thứ bạn đang lên kế hoạch.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (estruturaste). 'Estavas a planear' là Continuous Aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "No ano passado, a empresa estruturou o projeto de expansão internacional. Foi um processo longo e complexo."
    Năm ngoái, công ty đã cấu trúc dự án mở rộng quốc tế. Đó là một quá trình dài và phức tạp.
    Động từ 'estruturou' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/a empresa) thì Pretérito Perfeito Simples. Chủ ngữ là 'a empresa' nên sử dụng ngôi thứ 3 số ít.
  • "Quando eras criança, tu estruturaste um plano para construir uma casa na árvore. Nunca o chegaste a concluir, no entanto."
    Khi còn nhỏ, bạn đã cấu trúc một kế hoạch để xây một ngôi nhà trên cây. Tuy nhiên, bạn chưa bao giờ hoàn thành nó.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (estruturaste). 'Eras' (thì Imperfeito) mô tả trạng thái khi còn bé. 'O' trong 'Nunca o chegaste a concluir' là đại từ trực tiếp, đặt trước động từ (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)