(Vị trí top_banner)
Hình minh họa designar
B2
verbo B2 Đời sống hàng ngày, Hành chính, Chính trị

designar

[dɨ.ziɲˈaɾ]
chỉ định
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "designar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Escolher ou nomear formalmente (alguém ou algo) para fazer ou ser algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chính thức chọn hoặc chỉ định (ai đó hoặc cái gì đó) để làm hoặc trở thành một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O diretor designou-o para o cargo de chefe de departamento."

    "Giám đốc đã chỉ định anh ta vào vị trí trưởng phòng."

  • "Designaram-na representante da empresa na conferência internacional."

    "Họ đã chỉ định cô ấy làm đại diện của công ty tại hội nghị quốc tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Chú ý vị trí của đại từ (clitics) trong câu.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu designo
Eu designo o meu sucessor.
(Tôi chỉ định người kế nhiệm của mình.)
Tu designas
Ele/Você designa
Nós designamos
Eles/Vocês designam
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu designei
O júri designou o vencedor ontem.
(Ban giám khảo đã chỉ định người chiến thắng vào ngày hôm qua.)
Tu designaste
Ele/Você designou
Nós designámos
Eles/Vocês designaram
Pretérito Imperfeito (Já costumava fazer)
Pessoa Forma Exemplo
Eu designava
Antigamente, designava-se um representante para cada região.
(Ngày xưa, người ta thường chỉ định một đại diện cho mỗi khu vực.)
Tu designavas
Ele/Você designava
Nós designávamos
Eles/Vocês designavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Neste momento, o júri está a designar o vencedor do concurso de talentos."
    Ngay lúc này, ban giám khảo đang chỉ định người chiến thắng của cuộc thi tài năng.
    Sử dụng 'estar a designar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'O júri' (ban giám khảo) là chủ ngữ số ít, do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít.
  • "Estão a designar-te como o novo líder da equipa, tu sabes disso, não é?"
    Họ đang chỉ định bạn làm trưởng nhóm mới, bạn biết điều đó rồi, phải không?
    Cấu trúc 'Estar a + infinitivo' tiếp tục được sử dụng. Lưu ý vị trí của đại từ 'te' (tân ngữ gián tiếp) sau động từ 'designar' theo quy tắc enclisis. 'Estão' là chia động từ 'estar' ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
  • "O diretor está a designar novos projetos aos funcionários para o próximo trimestre."
    Giám đốc đang giao các dự án mới cho nhân viên cho quý tới.
    Một lần nữa, 'estar a designar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'O diretor' là chủ ngữ số ít, do đó 'está'. Cấu trúc câu cho thấy sự chỉ định dự án cho nhân viên, hướng tới tương lai gần (quý tới).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és a pessoa que vamos designar para estar a coordenar este projeto, pois és a mais experiente."
    Bạn là người mà chúng tôi sẽ chỉ định để điều phối dự án này, vì bạn là người có kinh nghiệm nhất.
    Sử dụng 'és' (ser - ngôi 'tu'). 'Vamos designar' (tương lai gần). 'Estar a coordenar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
  • "O diretor está a designar os novos membros da equipa, e eu sou o responsável por lhes estar a dar as boas-vindas."
    Giám đốc đang chỉ định các thành viên mới của đội, và tôi là người chịu trách nhiệm chào đón họ.
    'Está a designar' (estar a + infinitivo). 'Sou o responsável' (ser + danh từ). 'Estar a dar' - hành động đang diễn ra (chào đón).
  • "Somos nós que estamos a designar o local onde a conferência vai ser. Está a ser uma decisão difícil."
    Chính chúng tôi đang chỉ định địa điểm nơi hội nghị sẽ diễn ra. Đó là một quyết định khó khăn.
    'Estamos a designar' (estar a + infinitivo) - đang chỉ định. 'Está a ser' (estar a + infinitivo) - đang là (một quyết định).
(Vị trí vocab_tab4_inline)