nomear
[nu.mjɐɾ]
bổ nhiệm
Intermediário (B1)
Significado "nomear" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Designar ou indicar formalmente alguém para um cargo ou função.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bổ nhiệm hoặc giới thiệu ai đó một cách chính thức vào một vị trí hoặc tổ chức.
Exemplos (Ví dụ)
"O diretor nomeou-o para o cargo de chefe de departamento."
"Giám đốc đã bổ nhiệm anh ấy vào vị trí trưởng phòng."
"Vão nomeá-la embaixadora na próxima semana."
"Họ sẽ bổ nhiệm cô ấy làm đại sứ vào tuần tới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo transitivo. Em pt-PT, a colocação dos clíticos (pronomes oblíquos) é diferente do português do Brasil. Dá-se preferência à ênclise (pronome depois do verbo) em muitos contextos.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | nomeio |
Eu nomeio o meu filho para o cargo.
(Tôi đề cử con trai tôi vào vị trí đó.) |
| Tu | nomeias | |
| Ele/Você | nomeia | |
| Nós | nomeamos | |
| Eles/Vocês | nomeiam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | nomeei |
Ontem, o diretor nomeou o novo gerente.
(Hôm qua, giám đốc đã bổ nhiệm người quản lý mới.) |
| Tu | nomeaste | |
| Ele/Você | nomeou | |
| Nós | nomeámos | |
| Eles/Vocês | nomearam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | nomeava |
Quando era criança, nomeava os meus brinquedos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường đặt tên cho đồ chơi của mình.) |
| Tu | nomeavas | |
| Ele/Você | nomeava | |
| Nós | nomeávamos | |
| Eles/Vocês | nomeavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Quando eles nomearem o novo diretor, teremos uma reunião."Khi họ bổ nhiệm giám đốc mới, chúng ta sẽ có một cuộc họp.Động từ 'nomearem' được chia ở thì Futuro do Conjuntivo (ngôi 'eles' - họ) vì nó diễn tả một hành động giả định trong tương lai, đứng sau liên từ chỉ thời gian 'Quando' (Khi).
-
"Se tu nomeares alguém incompetente para a equipa, avisa-me imediatamente."Nếu cậu bổ nhiệm một người thiếu năng lực vào đội, hãy báo cho mình ngay lập tức.Động từ 'nomeares' (ngôi 'tu' - bạn) được dùng ở thì Futuro do Conjuntivo sau liên từ điều kiện 'Se' (Nếu). Lưu ý cách đặt đại từ 'me' sau động từ ('avisa-me') theo quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
-
"Daremos o prémio a quem nós nomearmos como o funcionário do mês."Chúng tôi sẽ trao giải thưởng cho bất kỳ ai mà chúng tôi bổ nhiệm làm nhân viên của tháng.Động từ 'nomearmos' (ngôi 'nós' - chúng tôi) ở thì Futuro do Conjuntivo được dùng sau đại từ 'quem' để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa được xác định. Đây là một cách dùng phổ biến của thì này.
Động từ phản thân
-
"Eu nomeio-me o líder desta equipa, porque estou a sentir que tenho as capacidades necessárias."Tôi tự đề cử mình làm trưởng nhóm này, vì tôi đang cảm thấy mình có đủ năng lực cần thiết.Động từ 'nomear' được dùng phản thân ('nomeio-me'). Sử dụng 'estar a + infinitivo' ('estou a sentir') thay vì gerundio.
-
"Tu nomeias-te sempre para os trabalhos mais fáceis, não é justo!"Lúc nào bạn cũng tự đề cử mình cho những công việc dễ nhất, thật không công bằng!Ngôi 'Tu' được sử dụng với dạng phản thân của 'nomear' ('nomeias-te'). Vị trí đại từ 'te' theo sau động từ ('nomeias-te').
-
"Eles nomeiam-se os responsáveis pela organização da festa, mas eu não os vejo a fazer nada!"Họ tự đề cử mình chịu trách nhiệm tổ chức bữa tiệc, nhưng tôi không thấy họ làm gì cả!Động từ 'nomear' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) với dạng phản thân ('nomeiam-se'). 'Estar a fazer' được lược bỏ để đơn giản hóa câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
