uniformemente
[uɲifuɾˈmẽtɨ]
một cách bằng phẳng
Intermediário (B1)
Significado "uniformemente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira uniforme; de forma igual e constante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách bằng phẳng; đều đặn; ngang bằng.
Exemplos (Ví dụ)
"A luz distribuiu-se uniformemente pela sala."
"Ánh sáng phân bố đều khắp phòng."
"O crescimento económico tem sido uniformemente lento nos últimos anos."
"Tăng trưởng kinh tế đã chậm lại một cách đều đặn trong những năm gần đây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
advérbio
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais uniformemente que |
O padrão foi aplicado mais uniformemente que antes.
(Mô hình đã được áp dụng đồng đều hơn trước.) |
| Superlativo | muito uniformemente / uniformissimamente |
A tinta foi distribuída muito uniformemente / uniformissimamente sobre a tela.
(Màu sơn được phân bố rất đồng đều / đồng đều nhất trên màn hình.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou antes do adjetivo/advérbio que modifica. |
A equipa distribuiu uniformemente os recursos.
(Đội phân bổ các nguồn lực một cách đồng đều.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
