desimpedido
/dɨ.zĩˈpe.di.du/
thông suốt
Intermediário (B1)
Significado "desimpedido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem impedimentos; livre de obstáculos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị cản trở, không bị chặn, thông suốt.
Exemplos (Ví dụ)
"O trânsito está desimpedido na autoestrada."
"Giao thông trên đường cao tốc đang thông suốt."
"Depois de tirar as caixas do caminho, o corredor ficou desimpedido."
"Sau khi dọn các hộp ra khỏi đường, hành lang đã thông suốt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho người hoặc vật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desimpedidos |
Os caminhos estão desimpedidos após a tempestade.
(Các con đường đã thông thoáng sau cơn bão.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desimpedidinho |
Um espaço desimpedidinho era tudo o que precisávamos.
(Một không gian nhỏ, thông thoáng là tất cả những gì chúng ta cần.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
