(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desimpedido
B1
adjetivo Masculino B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ, tâm lý, y tế)

desimpedido

/dɨ.zĩˈpe.di.du/
thông suốt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desimpedido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem impedimentos; livre de obstáculos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị cản trở, không bị chặn, thông suốt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O trânsito está desimpedido na autoestrada."

    "Giao thông trên đường cao tốc đang thông suốt."

  • "Depois de tirar as caixas do caminho, o corredor ficou desimpedido."

    "Sau khi dọn các hộp ra khỏi đường, hành lang đã thông suốt."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho người hoặc vật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desimpedidos
Os caminhos estão desimpedidos após a tempestade.
(Các con đường đã thông thoáng sau cơn bão.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desimpedidinho
Um espaço desimpedidinho era tudo o que precisávamos.
(Một không gian nhỏ, thông thoáng là tất cả những gì chúng ta cần.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)