(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insípido
B1
Adjetivo Masculino B1 Ẩm thực

insípido

[ĩˈsi.pi.du]
đồ ăn nhạt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "insípido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem sabor ou que tem um sabor muito ligeiro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhạt nhẽo, không có hương vị đậm đà.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta sopa está insípida. Precisa de mais sal."

    "Món súp này nhạt quá. Cần thêm muối."

  • "A comida do hospital é geralmente insípida."

    "Đồ ăn ở bệnh viện thường nhạt nhẽo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

saboroso(đậm đà, ngon) temperado(nêm nếm gia vị)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'insípida'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) insípidos
Estes vegetais são insípidos.
(Những loại rau này nhạt nhẽo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) insipidinho
Este café está um bocadinho insipidinho.
(Cà phê này hơi nhạt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A sopa, que está insípida, precisa de mais sal para ter algum sabor."
    Món súp, vốn nhạt nhẽo, cần thêm muối để có chút vị.
    ‘Que’ là đại từ quan hệ thay thế cho ‘a sopa’. Động từ ‘estar’ được chia ở ngôi thứ ba số ít (está) vì chủ ngữ là ‘a sopa’. 'Está insípida' diễn tả trạng thái của món súp.
  • "O café insípido que tu estás a beber de manhã não te vai dar energia suficiente para o dia de trabalho. Dá-me cá provar isso."
    Ly cà phê nhạt nhẽo mà mày đang uống vào buổi sáng sẽ không cho mày đủ năng lượng cho một ngày làm việc đâu. Đưa đây tao nếm thử coi.
    ‘Que’ là đại từ quan hệ, thay thế cho ‘o café insípido’. 'Estás a beber' là cách chia thì hiện tại tiếp diễn (continuous aspect) chuẩn PT-PT với cấu trúc 'estar a + infinitive'. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás) và vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (dá-me) theo quy tắc Enclisis.
  • "Aquele restaurante, cujo menu insípido já me desapontou várias vezes, não é um lugar onde quero voltar a comer. Não mo recomendes mais."
    Cái nhà hàng kia, có thực đơn nhạt nhẽo đã làm tôi thất vọng nhiều lần rồi, không phải là nơi tôi muốn quay lại ăn. Đừng giới thiệu nó cho tôi nữa.
    ‘Cujo’ là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, có nghĩa là 'của' hoặc 'mà'. ‘Menu insípido’ là cái menu thuộc về nhà hàng. Lưu ý vị trí của đại từ 'mo' (me + o) sau động từ 'recomendes' trong mệnh lệnh phủ định (não mo recomendes). Đại từ 'mo' được đặt trước động từ do có 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)