(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desistente
B1
Substantivo Masculino/Feminino B1 Tâm lý học, Hành vi

desistente

/dɨ.ziʃˈtẽ.tɨ/
người bỏ cuộc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desistente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma pessoa que desiste facilmente ou que não completa o que começa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người dễ dàng bỏ cuộc hoặc không hoàn thành những gì họ bắt đầu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um desistente, nunca termina nenhum projeto."

    "Anh ta là một người bỏ cuộc, không bao giờ hoàn thành bất kỳ dự án nào."

  • "Não sejas desistente, continua a tentar!"

    "Đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục cố gắng!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tem a mesma forma para masculino e feminino. Não confundir com 'desistir' (verbo).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desistentes
Havia vários desistentes no final da maratona.
(Có một vài người bỏ cuộc ở cuối cuộc đua marathon.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desistentezinho/desistentezinha
Ele é um desistentezinho, nunca acaba o que começa.
(Anh ta là một người hay bỏ cuộc, không bao giờ hoàn thành những gì bắt đầu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a ver aquele rapaz? Ele é um desistente, nunca termina o que começa."
    Bạn đang nhìn thấy chàng trai đó không? Anh ấy là một người bỏ cuộc, không bao giờ hoàn thành những gì mình bắt đầu.
    Ở đây, 'um desistente' là danh từ giống đực số ít. Cấu trúc 'estar a ver' (estar + a + infinitivo) là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'estás' được chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Não lhes dês ouvidos, aquelas raparigas são umas desistentes; elas estão sempre a arranjar desculpas."
    Đừng nghe lời họ, những cô gái đó là những người bỏ cuộc; họ luôn tìm cớ.
    'umas desistentes' là danh từ giống cái số nhiều. 'Não lhes dês ouvidos' thể hiện vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (proclisis với từ phủ định 'Não' và đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhes'). Cấu trúc 'estar a arranjar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Se fores um desistente, nunca te darão oportunidades no futuro. Os desistentes estão a perder a paciência."
    Nếu bạn là một người bỏ cuộc, họ sẽ không bao giờ cho bạn cơ hội trong tương lai. Những người bỏ cuộc đang mất dần kiên nhẫn.
    'um desistente' là danh từ giống đực số ít, và 'Os desistentes' là danh từ giống đực số nhiều (có thể dùng để chỉ nhóm chung bao gồm cả nam và nữ). 'Nunca te darão' thể hiện vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (proclisis với từ phủ định 'Nunca'). Cấu trúc 'estar a perder' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Fores' là động từ 'ir' ở thì tương lai tiếp diễn của ngôi 'Tu'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu fui um grande desistente na minha juventude, mas mudei completamente."
    Tôi đã từng là một người rất hay bỏ cuộc thời còn trẻ, nhưng tôi đã thay đổi hoàn toàn.
    Động từ 'ser' (là) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'eu' (tôi) là 'fui'. Thì này diễn tả một trạng thái đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
  • "O treinador chamou-lhes 'desistentes' depois de eles terem perdido a coragem na final."
    Huấn luyện viên đã gọi họ là 'những kẻ bỏ cuộc' sau khi họ mất hết can đảm trong trận chung kết.
    Động từ 'chamar' (gọi) được chia ở ngôi thứ 3 số ít là 'chamou'. Đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhes' được đặt sau động từ ('chamou-lhes'), tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ sau động từ) trong câu khẳng định của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu foste o único desistente do curso, todos os outros terminaram."
    Cậu đã là người bỏ cuộc duy nhất của khóa học, tất cả những người khác đều đã hoàn thành.
    Ví dụ này sử dụng ngôi thân mật 'tu' (cậu, bạn). Động từ 'ser' (là) được chia tương ứng với ngôi 'tu' ở thì Pretérito Perfeito Simples là 'foste', đây là cách chia động từ chuẩn châu Âu cho văn phong thân mật.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, como desistente que és, estás sempre a arranjar desculpas para não terminares os teus projetos."
    Bạn, với tư cách là một người dễ bỏ cuộc, luôn tìm kiếm những lý do để không hoàn thành các dự án của mình.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. 'Estás a arranjar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang tìm kiếm). Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' là 'és'.
  • "Nós, os desistentes anónimos, estamos a tentar mudar a nossa mentalidade e a completar todos os desafios que nos propomos."
    Chúng tôi, những người dễ bỏ cuộc ẩn danh, đang cố gắng thay đổi suy nghĩ của mình và hoàn thành tất cả những thử thách mà chúng tôi đặt ra.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ số nhiều. 'Estamos a tentar' và 'Estamos a completar' là các ví dụ về continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os desistentes anónimos' là cụm danh từ bổ nghĩa cho 'nós'.
  • "Eles, sendo desistentes crónicos, raramente se dão ao trabalho de tentar novamente. Dá-lhes mais jeito reclamar!"
    Họ, vốn là những người bỏ cuộc kinh niên, hiếm khi chịu khó thử lại. Họ thích phàn nàn hơn!
    'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng chủ ngữ số nhiều. 'Dão-se' là ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) sau động từ. 'Dá-lhes' cũng là một ví dụ về enclisis và vị trí đại từ sau động từ ở đầu câu. Cấu trúc 'dá jeito' có nghĩa là 'thích hơn, dễ hơn'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)