(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fracassado
B1
adjetivo (Masculino) B1 General

fracassado

[fɾɐkɐˈsaðu]
thất bại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fracassado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

que não teve sucesso; falhado

Ý nghĩa trong tiếng Việt

không đạt được kết quả dự định, thất bại

Exemplos (Ví dụ)

  • "O projeto foi um fracasso fracassado."

    "Dự án là một thất bại hoàn toàn."

  • "Ele sentiu-se fracassado por não conseguir o emprego."

    "Anh ấy cảm thấy thất bại vì không xin được việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

falhado(thất bại, hỏng) mal sucedido(không thành công)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả người hoặc vật không thành công.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular fracassada
Ela é uma artista fracassada.
(Cô ấy là một nghệ sĩ thất bại.)
Masculine Plural fracassados
Eles são projetos fracassados.
(Chúng là những dự án thất bại.)
Feminine Plural fracassadas
As tentativas foram fracassadas.
(Những nỗ lực đã thất bại.)
Superlative (Tuyệt đối) fracassadíssimo
O plano foi um fracasso fracassadíssimo.
(Kế hoạch là một thất bại thảm hại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres bem-sucedido, não precisas de ser fracassado no início. É importante estares a tentar e a aprender com os teus erros."
    Để thành công, bạn không cần phải thất bại ngay từ đầu. Điều quan trọng là bạn phải luôn cố gắng và học hỏi từ những sai lầm của mình.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estares a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Precisas de ser' (cần phải là) là một cách diễn đạt phổ biến.
  • "Apesar de serem fracassados aos olhos dos outros, continuam a lutar pelos seus sonhos. O importante é não desistirem."
    Mặc dù bị người khác coi là thất bại, họ vẫn tiếp tục đấu tranh cho ước mơ của mình. Điều quan trọng là họ không bỏ cuộc.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' cho ngôi 'eles/elas'). 'Aos olhos dos outros' (trong mắt người khác). 'Continuam a lutar' (tiếp tục đấu tranh) - continuous aspect.
  • "Antes de te considerares um fracassado, lembra-te de tudo o que já superaste. Deves estar a orgulhar-te do teu esforço."
    Trước khi bạn tự coi mình là một kẻ thất bại, hãy nhớ lại tất cả những gì bạn đã vượt qua. Bạn nên tự hào về nỗ lực của mình.
    Sử dụng 'te considerares' (Infinitivo Pessoal của 'considerar' cho ngôi 'tu', với đại từ phản thân 'te' đặt trước động từ). Cấu trúc 'estar a orgulhar-te' diễn tả cảm xúc hiện tại (continuous aspect), với đại từ 'te' đặt giữa 'a' và 'orgulhar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)