desleixado
[dɨʃlɐjˈʃaðu]
ăn mặc lôi thôi
Intermediário (B1)
Significado "desleixado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem não tem cuidado com a sua aparência; negligenciado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ăn mặc lôi thôi, xộc xệch, tả tơi, cũ kỹ và không được chăm chút.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está sempre desleixado com a roupa."
"Anh ấy luôn ăn mặc lôi thôi."
"A casa parecia desleixada, sem ninguém para cuidar dela."
"Ngôi nhà trông xộc xệch, không ai chăm sóc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng làm trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais desleixadamente que |
Ele trabalhou mais desleixadamente que o colega.
(Anh ấy làm việc cẩu thả hơn đồng nghiệp.) |
| Superlativo | muito desleixadamente / desleixadissimamente |
Ele se vestiu muito desleixadamente para a festa. / Ele se vestiu desleixadissimamente para a festa.
(Anh ấy ăn mặc rất cẩu thả đến bữa tiệc.) |
| Usage Context | Pode modificar um verbo, um adjetivo ou outro advérbio. |
Ele fez o trabalho desleixadamente. (modifica o verbo 'fez') / Ela é incrivelmente desleixada. (modifica o adjetivo 'incrivelmente')
(Anh ấy đã làm công việc một cách cẩu thả. (sửa đổi động từ 'fez') / Cô ấy cẩu thả một cách đáng kinh ngạc. (sửa đổi tính từ 'incrivelmente')) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O João é mais desleixado do que eu no que toca à roupa. Ele está sempre a usar a mesma camisola!"João ăn mặc luộm thuộm hơn tôi nhiều. Anh ấy lúc nào cũng mặc đi mặc lại mỗi cái áo phông!Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais desleixado do que'. 'Estar a usar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu és tão desleixado que até te esqueces de lavar os dentes! Dá-te mais importância!"Mày luộm thuộm đến mức quên cả đánh răng! Hãy quan tâm đến bản thân hơn đi!Cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão desleixado que'. 'Dá-te' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"Ele é o aluno mais desleixado da turma. Nunca está a prestar atenção às aulas e raramente faz os trabalhos de casa."Cậu ta là học sinh luộm thuộm nhất lớp. Cậu ta chẳng bao giờ chú ý nghe giảng và hiếm khi làm bài tập về nhà.Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'o mais desleixado'. 'Estar a prestar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (việc không chú ý nghe giảng).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Estás tão desleixado! O que estás a fazer hoje para te apresentares assim?"Cậu luộm thuộm quá! Hôm nay cậu định làm gì mà ăn mặc như thế này?Sử dụng 'Estás' (ngôi 'Tu' của 'estar') kết hợp với tính từ 'desleixado'. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang xảy ra. Cách xưng hô 'Tu' thể hiện sự thân mật.
-
"Não te apresentes tão desleixado à senhora diretora. Ela repararia logo."Đừng ăn mặc lôi thôi khi gặp bà giám đốc. Bà ấy sẽ để ý ngay.Sử dụng 'te apresentes' (ngôi 'Tu' của 'apresentar') trong câu mệnh lệnh phủ định. 'Senhora diretora' thể hiện sự trang trọng, nên cần chú ý cách ăn mặc.
-
"Porque estás sempre tão desleixado quando estás a trabalhar em casa? Podes vestir o que quiseres, mas não te deixes ficar assim."Sao cậu luôn luộm thuộm khi làm việc ở nhà vậy? Cậu có thể mặc gì tùy thích, nhưng đừng để bản thân trở nên như thế.Sử dụng 'estás' (ngôi 'Tu' của 'estar') với tính từ 'desleixado'. Lưu ý cấu trúc 'estar a trabalhar'. 'Não te deixes ficar' là một cách diễn đạt dùng ngôi 'Tu', thể hiện sự thân mật và khuyên nhủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
