descuidado
/dɨʃ.kujˈða.du/
không để ý đến
Intermediário (B1)
Significado "descuidado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem cuidado; negligente, imprudente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không đủ chú ý hoặc suy nghĩ để tránh gây hại hoặc mắc lỗi; không quan tâm đến điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele foi descuidado e perdeu as chaves."
"Anh ấy đã không để ý và làm mất chìa khóa."
"Ela é descuidada com as suas finanças."
"Cô ấy không quan tâm đến tài chính của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: descuidada (giống cái), descuidados (số nhiều giống đực), descuidadas (số nhiều giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | descuidados |
Os rapazes descuidados tropeçaram.
(Những chàng trai bất cẩn đã vấp ngã.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | descuidadinho |
Ele era um bocadinho descuidado, um descuidadozinho.
(Anh ấy hơi bất cẩn, một chút bất cẩn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante não seres descuidado na condução, para evitar acidentes."Điều quan trọng là em không nên bất cẩn khi lái xe để tránh tai nạn.Trong câu này, 'não seres' là Infinitivo Pessoal của động từ 'ser' (là), chia ở ngôi 'tu'. Nó được sử dụng sau 'É importante' để chỉ rõ chủ thể của hành động 'không bất cẩn' là 'em'.
-
"Por teres sido tão descuidado com os teus pertences, acabaste por os perder."Vì em đã quá bất cẩn với đồ đạc của mình, em đã làm mất chúng.Cụm 'teres sido' là Infinitivo Pessoal Dạng Kép (Infinitivo Pessoal Composto) của động từ 'ser', chia ở ngôi 'tu'. Nó diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và là nguyên nhân của tình huống được đề cập. 'Os perder' thể hiện vị trí đại từ chuẩn Châu Âu.
-
"Apesar de estares a ser tão descuidado com os teus estudos, eu continuo a ajudar-te."Mặc dù em đang tỏ ra rất bất cẩn với việc học của mình, tôi vẫn tiếp tục giúp em.Cụm 'estares a ser' là sự kết hợp của Infinitivo Pessoal (estares) của động từ 'estar' (đang), chia ở ngôi 'tu', với cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra. 'Ajudar-te' minh họa vị trí đại từ chuẩn PT-PT (enclisis) sau động từ nguyên thể.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Descuidado, dar-te-ei a tarefa de verificar as portas antes de sairmos, pois sempre as deixas abertas."Vì con quá đãng trí, cha sẽ giao cho con việc kiểm tra cửa trước khi chúng ta đi, vì con luôn để chúng mở.Mesóclise 'dar-te-ei' (tương lai đơn của 'dar' + 'te') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng trạng từ 'descuidado'. Lưu ý ngôi 'tu' và cách chia động từ tương ứng (dar-te-ei - ngôi thứ nhất số ít).
-
"Sendo descuidado, mostrar-se-ia relutante em assumir responsabilidades maiores."Vì là người thiếu cẩn trọng, anh ta sẽ tỏ ra miễn cưỡng trong việc đảm nhận những trách nhiệm lớn hơn.Mesóclise 'mostrar-se-ia' (tương lai điều kiện của 'mostrar' + 'se') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng phân từ 'sendo'. Đại từ phản thân 'se' đặt giữa động từ. 'Sendo' = 'estar a ser'.
-
"Extremamente descuidado, confiar-lhe-íamos a segurança dos nossos filhos? Jamais!"Quá mức bất cẩn như vậy, chúng ta có thể tin tưởng giao sự an toàn của con cái mình cho anh ta được sao? Không bao giờ!Mesóclise 'confiar-lhe-íamos' (tương lai điều kiện của 'confiar' + 'lhe' + 'nós') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng trạng từ 'extremamente descuidado'. Đại từ 'lhe' đặt giữa động từ. Lưu ý việc sử dụng 'nossos filhos' thay vì 'seus filhos' trong văn phong PT-PT.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és sempre tão descuidado com as tuas coisas, deixas tudo espalhado pelo quarto."Em lúc nào cũng cẩu thả với đồ đạc của mình, em vứt mọi thứ bừa bãi trong phòng.Sử dụng động từ 'ser' (Tu és) ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) để mô tả một đặc điểm, tính cách cố hữu ('descuidado' - cẩu thả). Động từ 'deixar' (deixas) cũng ở thì Hiện tại đơn để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại. Cả hai động từ đều được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"O meu chefe não gosta de trabalhadores que são descuidados com os prazos."Sếp của tôi không thích những nhân viên cẩu thả với thời hạn công việc.Động từ 'gostar' (gosta) và 'ser' (são) đều được chia ở thì Hiện tại đơn. 'Gosta' (ngôi thứ 3 số ít) diễn tả một sở thích hoặc quan điểm ở hiện tại. 'São' (ngôi thứ 3 số nhiều) mô tả đặc tính của 'trabalhadores' (nhân viên).
-
"Eu preocupo-me contigo porque às vezes és muito descuidado e não pensas nas consequências."Tôi lo cho bạn vì đôi khi bạn rất bất cẩn và không nghĩ đến hậu quả.Câu này sử dụng đại từ phản thân sau động từ (enclisis) theo chuẩn Bồ Đào Nha: 'preocupo-me'. Động từ 'preocupar' (preocupo), 'ser' (és) và 'pensar' (pensas) đều ở thì Hiện tại đơn để diễn tả một trạng thái cảm xúc, một tính cách và một thói quen hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
